Kết quả trận APS Bomet vs Bidco United, 18h00 ngày 14/03

Vòng 24
18:00 ngày 14/03/2026
APS Bomet
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Bidco United
Địa điểm:
Thời tiết: Isilated T-Stoms, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Kenya » 26

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá APS Bomet vs Bidco United hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd APS Bomet vs Bidco United tại VĐQG Kenya 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả APS Bomet vs Bidco United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả APS Bomet vs Bidco United

APS Bomet APS Bomet
Phút
Bidco United Bidco United
Hansel Ochieng 1 - 0 match goal
44'
47'
match goal 1 - 1 Ochieng M.
73'
match yellow.png
84'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật APS Bomet VS Bidco United

APS Bomet APS Bomet
Bidco United Bidco United
6
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Phạt góc
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
4
 
Sút ra ngoài
 
7
83
 
Pha tấn công
 
86
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:APS Bomet vs Bidco United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng
0 Bàn thua 0.67
2 Sút trúng cầu môn 4
3.33 Phạt góc 3.33
1 Thẻ vàng 1.67
45.67% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.6
0.9 Bàn thua 1.5
2.9 Sút trúng cầu môn 3.1
4.7 Phạt góc 3.5
1.1 Thẻ vàng 1.6
48.3% Kiểm soát bóng 43.4%
2.4 Phạm lỗi 3.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

APS Bomet (26trận)
Chủ Khách
Bidco United (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
2
2
HT-H/FT-T
1
2
0
4
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
4
4
5
5
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
4
0
0
1
HT-B/FT-B
3
3
6
0