Kết quả trận Aris Limassol vs AEP Paphos, 00h00 ngày 02/03

Vòng 24
00:00 ngày 02/03/2026
Aris Limassol
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 0)
AEP Paphos
Địa điểm: Tsirion Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.5 7.1
2-0
14 10
2-1
9.9 31
3-1
23 91
3-2
31 71
4-2
91 71
4-3
151 131
0-0
10
1-1
6
2-2
14
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Đảo Síp » 3

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aris Limassol vs AEP Paphos hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aris Limassol vs AEP Paphos tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aris Limassol vs AEP Paphos hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aris Limassol vs AEP Paphos

Aris Limassol Aris Limassol
Phút
AEP Paphos AEP Paphos
Mamadou Sane match yellow.png
35'
Jaden Montnor
Ra sân: Gustavo Paje
match change
46'
61'
match change Ken Sema
Ra sân: Joao Correia
61'
match change Domingos Quina
Ra sân: Mislav Orsic
Grigoris Kastanos
Ra sân: Yacine Bourhane
match change
67'
Edi Semedo
Ra sân: Ross McCausland
match change
67'
Rody Junior Effaghe
Ra sân: Aleksandr Kokorin
match change
74'
Jaden Montnor 1 - 0 match goal
76'
78'
match change Anderson Silva
Ra sân: Daniel Silva
79'
match goal 1 - 1 Anderson Silva
Yannick Arthur Gomis
Ra sân: Andronikos Kakoullis
match change
82'
84'
match yellow.png Nicholas Ioannou
89'
match change Wilmer Odefalk
Ra sân: Lele Lele
Yannick Arthur Gomis 2 - 1 match goal
90'
90'
match pen 2 - 2 Anderson Silva

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aris Limassol VS AEP Paphos

Aris Limassol Aris Limassol
AEP Paphos AEP Paphos
7
 
Tổng cú sút
 
19
4
 
Sút trúng cầu môn
 
9
12
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Phạt góc
 
12
12
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
3
 
Sút ra ngoài
 
10
21
 
Ném biên
 
19
100
 
Pha tấn công
 
106
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
81
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

66
Jaden Montnor
28
Grigoris Kastanos
70
Edi Semedo
99
Rody Junior Effaghe
14
Yannick Arthur Gomis
25
Wes Foderingham
90
Ellinas Sofroniou
4
David Lelle
29
Dennis Bakke Gaustad
88
Collins Phares Fi Akamba
75
Michalis Theodosiou
Aris Limassol Aris Limassol 4-4-2
4-3-3 AEP Paphos AEP Paphos
1
Alves
7
Correia
6
Goldson
20
Yago
19
Sane
45
McCausla...
18
Bourhane
76
Charalam...
30
Paje
80
Kakoulli...
9
Kokorin
93
Michail
7
Silva
21
Mimovic
4
Marinho
14
Ioannou
80
Silva
88
Pepe
30
Dragomir
77
Correia
18
Lele
17
Orsic

Substitutes

8
Domingos Quina
12
Ken Sema
33
Anderson Silva
20
Wilmer Odefalk
82
Petros Petrou
99
Athanasios Papadoudis
2
Kostas Pileas
19
Axel Thurel Sahuye Guessand
23
Derrick Luckassen
9
Mons Bassouamina
Đội hình dự bị
Aris Limassol Aris Limassol
Jaden Montnor 66
Grigoris Kastanos 28
Edi Semedo 70
Rody Junior Effaghe 99
Yannick Arthur Gomis 14
Wes Foderingham 25
Ellinas Sofroniou 90
David Lelle 4
Dennis Bakke Gaustad 29
Collins Phares Fi Akamba 88
Michalis Theodosiou 75
Aris Limassol AEP Paphos
8 Domingos Quina
12 Ken Sema
33 Anderson Silva
20 Wilmer Odefalk
82 Petros Petrou
99 Athanasios Papadoudis
2 Kostas Pileas
19 Axel Thurel Sahuye Guessand
23 Derrick Luckassen
9 Mons Bassouamina

Dữ liệu đội bóng:Aris Limassol vs AEP Paphos

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1.33
7 Sút trúng cầu môn 4.67
14.67 Phạm lỗi 8
6 Phạt góc 3.67
2.67 Thẻ vàng 1.67
47.67% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.2
1.8 Bàn thua 1
5.6 Sút trúng cầu môn 6.2
14.2 Phạm lỗi 11.5
6.3 Phạt góc 6.3
2.8 Thẻ vàng 1.6
52% Kiểm soát bóng 54.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aris Limassol (34trận)
Chủ Khách
AEP Paphos (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
9
2
HT-H/FT-T
3
1
4
4
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
6
4
3
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
3
HT-B/FT-B
3
3
2
9