Kết quả trận Arminia Bielefeld vs Darmstadt, 18h00 ngày 04/04

Vòng 28
18:00 ngày 04/04/2026
Arminia Bielefeld
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Darmstadt
Địa điểm: Schuco Arena
Thời tiết: Mưa nhỏ, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
1.89
+1.25
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
10 11
2-0
14 16.5
2-1
9 28
3-1
18 75
3-2
23 50
4-2
65 75
4-3
125 140
0-0
15
1-1
6.6
2-2
11.5
3-3
46
4-4
225
AOS
24

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arminia Bielefeld vs Darmstadt hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arminia Bielefeld vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arminia Bielefeld vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Arminia Bielefeld vs Darmstadt

Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Phút
Darmstadt Darmstadt
Stefano Russo match yellow.png
5'
6'
match goal 0 - 1 Matej Maglica
Kiến tạo: Fraser Hornby
17'
match yellow.png Kai Klefisch
19'
match yellow.png Fabian Nuernberger
24'
match yellow.png Isac Lidberg
46'
match change Fynn Lakenmacher
Ra sân: Isac Lidberg
Semir Telalovic 1 - 1
Kiến tạo: Monju Momuluh
match goal
47'
58'
match yellow.png Sergio Lopez Galache
62'
match change Raoul Petretta
Ra sân: Fabian Nuernberger
62'
match change Matthias Bader
Ra sân: Sergio Lopez Galache
Roberts Uldrikis
Ra sân: Monju Momuluh
match change
69'
Benjamin Boakye
Ra sân: Joel Grodowski
match change
69'
Benjamin Boakye match yellow.png
72'
73'
match change Aleksandar Vukotic
Ra sân: Marco Richter
Jannik Rochelt
Ra sân: Semir Telalovic
match change
75'
77'
match yellow.png Patric Pfeiffer
Jannik Rochelt 2 - 1 match goal
81'
84'
match change Niklas Schmidt
Ra sân: Hiroki Akiyama
Felix Hagmann
Ra sân: Christopher Lannert
match change
88'
Maximilian Grosser
Ra sân: Marius Worl
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Arminia Bielefeld VS Darmstadt

Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Darmstadt Darmstadt
25
 
Tổng cú sút
 
7
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
16
8
 
Phạt góc
 
4
16
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
5
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
1
 
Đánh đầu
 
24
1
 
Cứu thua
 
6
8
 
Cản phá thành công
 
10
8
 
Thử thách
 
9
34
 
Long pass
 
35
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
11
 
Successful center
 
1
14
 
Sút ra ngoài
 
5
31
 
Đánh đầu thành công
 
31
3
 
Cản sút
 
0
3
 
Rê bóng thành công
 
8
10
 
Đánh chặn
 
5
25
 
Ném biên
 
14
352
 
Số đường chuyền
 
338
74%
 
Chuyền chính xác
 
72%
101
 
Pha tấn công
 
81
88
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
6
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
2.29
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.27
1.89
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.25
2.29
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.27
2.12
 
Cú sút trúng đích
 
0.18
43
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
42
 
Số quả tạt chính xác
 
12
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
31
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
31
20
 
Phá bóng
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Felix Hagmann
27
Benjamin Boakye
19
Maximilian Grosser
22
Jannik Rochelt
28
Roberts Uldrikis
8
Sam Schreck
18
Leo Oppermann
37
Noah-Joel Sarenren-Bazee
29
Tim Handwerker
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld 4-5-1
4-2-3-1 Darmstadt Darmstadt
1
Kersken
17
Sicker
31
Knoche
5
Bauer
24
Lannert
11
Grodowsk...
38
Worl
21
Russo
6
Corboz
14
Momuluh
7
Telalovi...
1
Schuhen
2
Galache
6
Pfeiffer
5
Maglica
15
Nuernber...
17
Klefisch
16
Akiyama
23
Richter
9
Hornby
34
Corredor
7
Lidberg

Substitutes

26
Matthias Bader
31
Niklas Schmidt
18
Raoul Petretta
20
Aleksandar Vukotic
19
Fynn Lakenmacher
21
Merveille Papela
32
Fabian Holland
30
Alexander Brunst-Zollner
44
Yosuke Furukawa
Đội hình dự bị
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Felix Hagmann 2
Benjamin Boakye 27
Maximilian Grosser 19
Jannik Rochelt 22
Roberts Uldrikis 28
Sam Schreck 8
Leo Oppermann 18
Noah-Joel Sarenren-Bazee 37
Tim Handwerker 29
Arminia Bielefeld Darmstadt
26 Matthias Bader
31 Niklas Schmidt
18 Raoul Petretta
20 Aleksandar Vukotic
19 Fynn Lakenmacher
21 Merveille Papela
32 Fabian Holland
30 Alexander Brunst-Zollner
44 Yosuke Furukawa

Dữ liệu đội bóng:Arminia Bielefeld vs Darmstadt

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1.67
7 Sút trúng cầu môn 3
7 Phạm lỗi 13.33
10 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
57% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.6
1.7 Bàn thua 1.4
5.7 Sút trúng cầu môn 4.4
11.9 Phạm lỗi 11.7
6.9 Phạt góc 5
1.7 Thẻ vàng 2.3
49.3% Kiểm soát bóng 54.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Arminia Bielefeld (31trận)
Chủ Khách
Darmstadt (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
4
3
HT-H/FT-T
4
5
6
1
HT-B/FT-T
1
2
1
1
HT-T/FT-H
1
2
1
2
HT-H/FT-H
1
3
3
4
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
0
2
HT-B/FT-B
3
2
1
1

Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Stefano Russo Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 45 30 66.67% 2 3 55 5.99
31 Robin Knoche Trung vệ 0 0 1 43 37 86.05% 0 3 52 6.56
5 Maximilian Bauer Trung vệ 0 0 0 45 37 82.22% 0 8 53 7.01
6 Mael Corboz Tiền vệ trụ 2 0 3 22 19 86.36% 2 1 32 6.93
17 Arne Sicker Hậu vệ cánh trái 2 0 3 45 36 80% 9 1 76 7.5
28 Roberts Uldrikis Tiền đạo cắm 0 0 0 8 3 37.5% 0 2 10 6.37
11 Joel Grodowski Tiền đạo cắm 1 1 1 7 4 57.14% 2 0 26 6.42
22 Jannik Rochelt Cánh trái 1 1 0 9 7 77.78% 0 0 18 6.98
19 Maximilian Grosser Trung vệ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 5.93
24 Christopher Lannert Hậu vệ cánh phải 3 1 0 29 20 68.97% 6 2 58 6.69
7 Semir Telalovic Tiền đạo cắm 10 4 1 13 6 46.15% 1 6 34 7.89
14 Monju Momuluh Cánh phải 2 0 3 10 6 60% 10 0 32 6.99
38 Marius Worl Tiền vệ trụ 2 0 3 28 23 82.14% 9 2 53 7.26
1 Jonas Kersken Thủ môn 0 0 0 28 18 64.29% 0 1 35 5.96
27 Benjamin Boakye Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 1 1 9 6.24
2 Felix Hagmann Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.18

Darmstadt Darmstadt
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Marcel Schuhen Thủ môn 0 0 0 38 22 57.89% 0 0 53 6.81
26 Matthias Bader Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 7 63.64% 0 2 17 6.29
7 Isac Lidberg Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 2 13 6.04
31 Niklas Schmidt Tiền vệ trụ 0 0 0 14 13 92.86% 1 0 15 6.02
18 Raoul Petretta Hậu vệ cánh trái 0 0 1 13 8 61.54% 2 1 26 6.23
2 Sergio Lopez Galache Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 10 66.67% 1 1 29 6.13
23 Marco Richter Tiền vệ công 1 0 0 13 10 76.92% 4 0 23 6.24
20 Aleksandar Vukotic Trung vệ 0 0 0 8 3 37.5% 1 4 12 5.45
9 Fraser Hornby Tiền đạo cắm 3 0 2 22 17 77.27% 0 2 36 6.92
6 Patric Pfeiffer Trung vệ 0 0 0 47 29 61.7% 0 5 67 6.94
16 Hiroki Akiyama Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 20 18 90% 0 0 30 5.98
15 Fabian Nuernberger Tiền vệ trái 0 0 0 18 17 94.44% 0 0 39 6.42
17 Kai Klefisch Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 54 47 87.04% 0 3 65 6.65
34 Killian Corredor Tiền đạo cắm 2 1 2 13 10 76.92% 2 1 30 6.21
19 Fynn Lakenmacher Tiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 14 5.85
5 Matej Maglica Trung vệ 1 1 0 34 22 64.71% 0 9 56 8.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ