Kết quả trận AS Sonabel vs RC Kadiogo, 23h00 ngày 04/04

Vòng 25
23:00 ngày 04/04/2026
AS Sonabel
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
RC Kadiogo
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 38°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Ngoại hạng Burkina Faso » 21

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Sonabel vs RC Kadiogo hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Sonabel vs RC Kadiogo tại Ngoại hạng Burkina Faso 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Sonabel vs RC Kadiogo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AS Sonabel vs RC Kadiogo

AS Sonabel AS Sonabel
Phút
RC Kadiogo RC Kadiogo
match yellow.png
7'
13'
match yellow.png
22'
match yellow.png
match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AS Sonabel VS RC Kadiogo

AS Sonabel AS Sonabel
RC Kadiogo RC Kadiogo
7
 
Tổng cú sút
 
4
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
3
 
Sút ra ngoài
 
2
66
 
Pha tấn công
 
64
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
71
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:AS Sonabel vs RC Kadiogo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 2.33
3.33 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 1.67
44.33% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 0.7
1.1 Bàn thua 0.8
3 Sút trúng cầu môn 2.7
2.1 Phạt góc 4
1.1 Thẻ vàng 1.5
37.3% Kiểm soát bóng 43.6%
3.7 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AS Sonabel (25trận)
Chủ Khách
RC Kadiogo (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
1
3
HT-H/FT-T
1
3
5
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
5
4
1
5
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
2
2
HT-B/FT-B
0
1
3
0