Kết quả trận Atlanta United vs Columbus Crew, 06h40 ngày 05/04

Vòng 6
06:40 ngày 05/04/2026
Atlanta United
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 0)
Columbus Crew
Địa điểm: Mercedes-Benz Stadium
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.98
-0.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.943
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 9
2-0
17 12.5
2-1
10.5 42
3-1
24 135
3-2
29 80
4-2
95 65
4-3
175 140
0-0
13.5
1-1
6.4
2-2
12.5
3-3
55
4-4
225
AOS
28

VĐQG Mỹ » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlanta United vs Columbus Crew hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlanta United vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlanta United vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atlanta United vs Columbus Crew

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atlanta United VS Columbus Crew

Atlanta United Atlanta United
Columbus Crew Columbus Crew
0
 
Tổng cú sút
 
3
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
2
 
Phạm lỗi
 
1
1
 
Phạt góc
 
1
1
 
Sút Phạt
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
2
 
Đánh đầu
 
4
1
 
Cứu thua
 
0
4
 
Cản phá thành công
 
2
4
 
Thử thách
 
1
5
 
Long pass
 
5
0
 
Successful center
 
1
0
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Đánh đầu thành công
 
2
3
 
Rê bóng thành công
 
2
2
 
Ném biên
 
5
99
 
Số đường chuyền
 
103
89%
 
Chuyền chính xác
 
87%
6
 
Pha tấn công
 
30
4
 
Tấn công nguy hiểm
 
10
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
0
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
7
 
Số pha tranh chấp thành công
 
7
0
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
2
1
 
Số quả tạt chính xác
 
6
6
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
5
1
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
2
6
 
Phá bóng
 
2

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Saba Lobjanidze
35
Ajani Fortune
48
Cooper Sanchez
47
Matthew Edwards
42
Jayden Hibbert
18
Pedro Miguel Santos Amador
6
Juan Berrocal
22
Pabrice Picault
2
Ronald Hernandez
Atlanta United Atlanta United 4-1-4-1
4-4-2 Columbus Crew Columbus Crew
1
Hoyos
3
Baez
4
Mihaj
5
Gregerse...
55
Jacob
8
Muyumba
10
Rejala
28
Reilly
7
Alzate
59
Miranchu...
9
Lath
28
Schulte
31
Moreira
4
Camacho
25
Zawadzki
18
Amundsen
2
Herrera
20
Gomes
7
Chambost
27
Arfsten
9
Ali
10
Marachli...

Substitutes

90
Nariman Akhundzade
30
Hugo Picard
19
Jamal Thiare
16
Taha Habroune
17
Sekou Tidiany Bangoura
1
Nicholas George Hagen Godoy
8
Daniel Gazdag
14
Amar Sejdic
12
Cesar Ruvalcaba
Đội hình dự bị
Atlanta United Atlanta United
Saba Lobjanidze 11
Ajani Fortune 35
Cooper Sanchez 48
Matthew Edwards 47
Jayden Hibbert 42
Pedro Miguel Santos Amador 18
Juan Berrocal 6
Pabrice Picault 22
Ronald Hernandez 2
Atlanta United Columbus Crew
90 Nariman Akhundzade
30 Hugo Picard
19 Jamal Thiare
16 Taha Habroune
17 Sekou Tidiany Bangoura
1 Nicholas George Hagen Godoy
8 Daniel Gazdag
14 Amar Sejdic
12 Cesar Ruvalcaba

Dữ liệu đội bóng:Atlanta United vs Columbus Crew

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.33
2 Sút trúng cầu môn 2.33
5.67 Phạm lỗi 8
2.33 Phạt góc 4
60% Kiểm soát bóng 55.67%
1.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.6
1.9 Bàn thua 1.3
2.4 Sút trúng cầu môn 3.2
8.6 Phạm lỗi 7.8
2.6 Phạt góc 4.1
53.1% Kiểm soát bóng 56%
1.2 Thẻ vàng 1.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atlanta United (10trận)
Chủ Khách
Columbus Crew (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
0
0
HT-H/FT-T
0
1
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
0
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
2
HT-B/FT-B
1
0
0
0

Atlanta United Atlanta United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Lucas Hoyos Thủ môn 0 0 0 42 36 85.71% 0 0 48 6.02
59 Aleksey Miranchuk Tiền vệ công 1 1 1 35 30 85.71% 1 1 44 6.74
5 Stian Gregersen Trung vệ 0 0 0 56 51 91.07% 0 0 70 6.32
10 Miguel Angel Almiron Rejala Cánh phải 3 1 1 35 29 82.86% 1 0 49 6.17
9 Emmanuel Latte Lath Tiền đạo cắm 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 14 6.03
4 Enea Mihaj Trung vệ 0 0 0 61 57 93.44% 0 1 74 6.35
7 Steven Alzate Tiền vệ trụ 1 1 1 44 44 100% 1 0 54 6.58
8 Tristan Muyumba Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 46 44 95.65% 0 0 55 6.11
28 William Reilly Tiền vệ trụ 0 0 0 28 24 85.71% 0 0 36 5.75
35 Ajani Fortune Tiền vệ trụ 0 0 0 7 7 100% 1 0 10 6.12
55 Tomas Jacob Trung vệ 0 0 1 30 27 90% 1 0 46 6.11
3 Elias Baez Hậu vệ cánh trái 1 1 0 47 41 87.23% 1 0 60 6.18
48 Cooper Sanchez Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 0 4 6

Columbus Crew Columbus Crew
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Andre Filipe Tavares Gomes Tiền vệ trụ 1 1 2 38 36 94.74% 1 0 47 6.96
31 Steven Moreira Hậu vệ cánh phải 0 0 0 30 22 73.33% 1 0 40 6.16
18 Malte Amundsen Trung vệ 1 0 0 25 23 92% 1 2 37 6.63
10 Diego Martin Rossi Marachlian Tiền vệ công 2 1 1 19 17 89.47% 2 0 31 6.67
4 Rudy Camacho Trung vệ 1 1 0 52 47 90.38% 0 2 60 6.97
9 Wessam Abou Ali Tiền đạo cắm 4 2 1 9 7 77.78% 0 1 22 8.43
2 Marcelo Herrera Hậu vệ cánh phải 0 0 1 18 15 83.33% 5 0 27 6.86
7 Dylan Chambost Tiền vệ trụ 1 0 3 47 46 97.87% 5 0 58 7.08
28 Patrick Schulte Thủ môn 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 25 7.03
25 Sean Zawadzki Tiền vệ trụ 0 0 0 59 57 96.61% 0 2 68 6.63
27 Max Arfsten Cánh trái 1 1 1 20 16 80% 2 0 33 7.62
30 Hugo Picard Tiền vệ trái 1 0 0 4 4 100% 0 0 6 5.98
16 Taha Habroune Tiền vệ trụ 0 0 1 3 3 100% 2 0 5 6.17

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ