+0.75 0.92
-0.75 0.86
2.5 0.88
u 0.84
4.05
1.66
3.65
+0.25 0.92
-0.25 0.86
1 0.75
u 0.95
4.45
2.21
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 08:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Olivan Bryan Gonzalez
1 - 1 Armando Gonzalez Alba
Aguirre Daniel Penalty awarded
Armando Gonzalez Alba
1 - 2 Angel Baltazar Sepulveda Sanchez
Angel Baltazar Sepulveda Sanchez
Miguel Alejandro Gomez Ortiz
Brian Gutierrez
Ricardo Marin Sanchez
Efrain Alvarez
Jonathan Padilla
Aguirre Daniel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 40 | 6.2 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 33 | 6 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.8 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 3 | 51 | 6.6 | |
| 25 | Jorge Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 46 | 5.8 | |
| 9 | Agustin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 5 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 29 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 4 | 33 | 7.4 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 92 | 82 | 89.13% | 0 | 2 | 104 | 6.9 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 4 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 17 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 2 | 1 | 66 | 7.4 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 52 | 40 | 76.92% | 4 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 11 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 4 | 65 | 6 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 3 | 44 | 6.1 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 1 | 94 | 6.7 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 2 | 1 | 87 | 8.2 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 30 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ