Kết quả trận Atlas vs Monterrey, 08h00 ngày 12/04

Vòng 14
08:00 ngày 12/04/2026
Atlas
 66' 0 - 0 (0 - 0)
Monterrey
Địa điểm: Estadio Jalisco
Thời tiết: Nhiều mây, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.884
-0.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.909
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 8.6
2-0
15 13
2-1
10 38
3-1
24 125
3-2
32 80
4-2
100 85
4-3
195 175
0-0
11.5
1-1
6.1
2-2
13
3-3
60
4-4
225
AOS
36

VĐQG Mexico » 14

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Monterrey hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atlas vs Monterrey

Atlas Atlas
Phút
Monterrey Monterrey
Arturo Gonzalez match yellow.png
13'
Eduardo Daniel Aguirre Lara match yellow.png
61'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atlas VS Monterrey

Atlas Atlas
Monterrey Monterrey
8
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
2
 
Cứu thua
 
2
6
 
Cản phá thành công
 
3
7
 
Thử thách
 
5
14
 
Long pass
 
31
3
 
Successful center
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
5
6
 
Rê bóng thành công
 
3
4
 
Đánh chặn
 
2
8
 
Ném biên
 
18
268
 
Số đường chuyền
 
342
78%
 
Chuyền chính xác
 
85%
68
 
Pha tấn công
 
66
19
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
28
 
Số pha tranh chấp thành công
 
23
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
6
 
Số quả tạt chính xác
 
11
19
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
14
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
17
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Edgar Zaldivar
4
Adrian Mora Barraza
22
Antonio Sanchez
199
Sergio Ismael Hernandez Flores
8
Mateo Ezequiel Garcia
251
Luis Gamboa
44
Roberto Suarez Pier
10
Gustavo Del Prete
218
Jorge San Martin
9
Agustin Rodriguez
Atlas Atlas 3-5-2
4-2-3-1 Monterrey Monterrey
12
Gil
21
Schlegel
28
Capasso
13
Aguirre
3
Ferrarei...
15
Barboza
26
Gonzalez
27
Alba
11
Gonzalez
19
Lara
58
Gonzalez
22
Lopez
2
Soto
4
Guzman
13
Salcedo
21
Reyes
5
Ambriz
8
Torres
11
Orellano
17
Corona
29
Ocampos
20
Djurdjev...

Substitutes

33
John Stefan Medina Ramirez
193
Carlos Frayde
19
Daniel Aceves
32
Sebastian Rodriguez
3
Gerardo Daniel Arteaga Zamora
194
Cristian Isaac Reyes Bermudez
10
Sergio Canales Madrazo
14
Erick Germain Aguirre Tafolla
27
Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
25
Santiago Mele
Đội hình dự bị
Atlas Atlas
Edgar Zaldivar 6
Adrian Mora Barraza 4
Antonio Sanchez 22
Sergio Ismael Hernandez Flores 199
Mateo Ezequiel Garcia 8
Luis Gamboa 251
Roberto Suarez Pier 44
Gustavo Del Prete 10
Jorge San Martin 218
Agustin Rodriguez 9
Atlas Monterrey
33 John Stefan Medina Ramirez
193 Carlos Frayde
19 Daniel Aceves
32 Sebastian Rodriguez
3 Gerardo Daniel Arteaga Zamora
194 Cristian Isaac Reyes Bermudez
10 Sergio Canales Madrazo
14 Erick Germain Aguirre Tafolla
27 Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
25 Santiago Mele

Dữ liệu đội bóng:Atlas vs Monterrey

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 5.33
6.67 Phạm lỗi 7.67
1.67 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 0.33
36.33% Kiểm soát bóng 60.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.2
1.5 Bàn thua 1.6
2.7 Sút trúng cầu môn 4.5
9.8 Phạm lỗi 10.6
2.4 Phạt góc 4.5
2.2 Thẻ vàng 1.6
46.4% Kiểm soát bóng 55.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atlas (31trận)
Chủ Khách
Monterrey (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
7
8
6
HT-H/FT-T
1
3
1
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
2
0
HT-H/FT-H
3
2
2
2
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
1
1
2
6