Kết quả trận Atlas vs Queretaro FC, 06h00 ngày 22/03

Vòng 12
06:00 ngày 22/03/2026
Atlas
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Queretaro FC
Địa điểm: Estadio Jalisco
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.862
+1
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 9.8
2-0
8.8 21
2-1
8.2 18.5
3-1
17 50
3-2
32 48
4-2
90 225
4-3
225 225
0-0
9.2
1-1
6.2
2-2
17
3-3
105
4-4
225
AOS
40

VĐQG Mexico » 14

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Queretaro FC hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Queretaro FC tại VĐQG Mexico 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Queretaro FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atlas vs Queretaro FC

Atlas Atlas
Phút
Queretaro FC Queretaro FC
35'
match yellow.png Ali Avila

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atlas VS Queretaro FC

Atlas Atlas
Queretaro FC Queretaro FC
7
 
Tổng cú sút
 
4
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Phạm lỗi
 
4
2
 
Phạt góc
 
5
4
 
Sút Phạt
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
2
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
12
15
 
Thử thách
 
14
19
 
Long pass
 
12
2
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
0
7
 
Rê bóng thành công
 
12
2
 
Đánh chặn
 
3
18
 
Ném biên
 
22
268
 
Số đường chuyền
 
123
85%
 
Chuyền chính xác
 
66%
74
 
Pha tấn công
 
25
21
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
21
 
Số pha tranh chấp thành công
 
28
2
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
6
 
Số quả tạt chính xác
 
17
15
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
14
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

251
Luis Gamboa
19
Eduardo Daniel Aguirre Lara
199
Sergio Ismael Hernandez Flores
22
Antonio Sanchez
4
Adrian Mora Barraza
44
Roberto Suarez Pier
218
Jorge San Martin
10
Gustavo Del Prete
203
Jose Martin
208
Jesus Guillen
Atlas Atlas 3-5-2
4-4-2 Queretaro FC Queretaro FC
12
Gil
21
Schlegel
28
Capasso
13
Aguirre
25
Rodrigue...
27
Alba
26
Gonzalez
15
Barboza
11
Gonzalez
9
Rodrigue...
58
Gonzalez
1
Hernande...
22
Duarte
9
Rosales
2
Abascia
27
Parra
7
Palacios
4
Garcia
8
Parra
190
Cázares
37
Coronel
31
Avila

Substitutes

23
Juan Robles
29
Waldo Emilio Madrid Quezada
26
Eduardo Perez Reyes
24
Luis Carlos Villegas Garcia
15
Carlos Andres Villanueva Roland
12
Jaime Gomez Valencia
55
Michael Alexander Carcelen Carabali
13
Eduardo Alonso Armenta Palma
21
Fernando González
10
Lucas Rodriguez
Đội hình dự bị
Atlas Atlas
Luis Gamboa 251
Eduardo Daniel Aguirre Lara 19
Sergio Ismael Hernandez Flores 199
Antonio Sanchez 22
Adrian Mora Barraza 4
Roberto Suarez Pier 44
Jorge San Martin 218
Gustavo Del Prete 10
Jose Martin 203
Jesus Guillen 208
Atlas Queretaro FC
23 Juan Robles
29 Waldo Emilio Madrid Quezada
26 Eduardo Perez Reyes
24 Luis Carlos Villegas Garcia
15 Carlos Andres Villanueva Roland
12 Jaime Gomez Valencia
55 Michael Alexander Carcelen Carabali
13 Eduardo Alonso Armenta Palma
21 Fernando González
10 Lucas Rodriguez

Dữ liệu đội bóng:Atlas vs Queretaro FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 2
8 Phạm lỗi 7.67
3 Phạt góc 4.33
2.33 Thẻ vàng 0.67
36.67% Kiểm soát bóng 33.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1.3
2.9 Sút trúng cầu môn 2.5
10.2 Phạm lỗi 8.4
2.8 Phạt góc 3.9
2.3 Thẻ vàng 2.1
46.5% Kiểm soát bóng 31.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atlas (31trận)
Chủ Khách
Queretaro FC (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
7
3
9
HT-H/FT-T
1
3
3
0
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
3
3
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
0
HT-B/FT-B
1
1
3
2

Atlas Atlas
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Camilo Andres Vargas Gil Thủ môn 0 0 0 23 19 82.61% 0 0 27 7.6
58 Arturo Gonzalez Cánh trái 1 0 2 48 39 81.25% 3 2 65 6.7
26 Aldo Paul Rocha Gonzalez Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 50 44 88% 0 0 64 7.1
13 Gaddi Aguirre Trung vệ 1 0 2 56 45 80.36% 0 2 90 7.4
21 Rodrigo Schlegel Trung vệ 0 0 0 68 66 97.06% 0 0 76 7.4
19 Eduardo Daniel Aguirre Lara Tiền đạo cắm 1 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.5
28 Manuel Vicente Capasso Trung vệ 2 0 1 76 59 77.63% 0 9 93 8.5
25 Jorge Rodriguez Hậu vệ cánh trái 0 0 1 36 29 80.56% 3 0 62 6.3
9 Agustin Rodriguez Tiền đạo cắm 2 0 1 11 6 54.55% 1 2 21 6.6
11 Diego Gonzalez Cánh phải 5 1 1 30 21 70% 4 0 69 6.7
27 Victor Hugo Rios De Alba Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 50 42 84% 0 0 65 7.1
15 Paulo Barboza Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 20 16 80% 0 0 39 6.3
251 Luis Gamboa 1 0 0 15 12 80% 2 0 25 6.7
199 Sergio Ismael Hernandez Flores Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.6

Queretaro FC Queretaro FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Diego Antonio Reyes Rosales Trung vệ 0 0 0 23 13 56.52% 0 2 36 7.1
26 Eduardo Perez Reyes Forward 1 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.5
1 Jose Hernandez Thủ môn 0 0 0 23 12 52.17% 0 0 31 6.7
27 Daniel Parra Hậu vệ cánh trái 1 0 0 20 15 75% 4 2 75 7.5
7 Jhojan Esmaides Julio Palacios Tiền vệ công 2 0 1 21 12 57.14% 9 1 46 6.5
37 Mateo Coronel Tiền đạo cắm 2 0 1 23 14 60.87% 1 0 40 6.3
4 Carlo Adriano Garcia Tiền vệ trụ 3 0 0 32 26 81.25% 1 1 46 7.1
31 Ali Avila Tiền đạo cắm 1 1 1 15 9 60% 0 1 29 6.5
29 Waldo Emilio Madrid Quezada Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.4
2 Lucas Abascia Trung vệ 2 1 0 23 14 60.87% 0 3 47 7
23 Juan Robles Cánh trái 0 0 1 7 3 42.86% 2 0 11 6.5
8 Bernardo Parra Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 29 24 82.76% 0 1 37 7.3
22 Bayron Duarte Hậu vệ cánh phải 0 0 2 21 14 66.67% 4 0 49 8.1
190 Juan Pablo Cázares Midfielder 1 0 1 9 5 55.56% 5 0 20 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ