-0.5 0.91
+0.5 0.88
2.5 0.97
u 0.75
1.90
3.90
3.30
-0.25 0.91
+0.25 0.76
1 0.81
u 0.89
2.43
4
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Queretaro FC hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Queretaro FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Queretaro FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ali Avila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 7.6 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 2 | 90 | 7.4 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 76 | 59 | 77.63% | 0 | 9 | 93 | 8.5 | |
| 25 | Jorge Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 9 | Agustin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 4 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 251 | Luis Gamboa | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | ||
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 26 | Eduardo Perez Reyes | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 1 | Jose Hernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 27 | Daniel Parra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 2 | 75 | 7.5 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 9 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 29 | Waldo Emilio Madrid Quezada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 23 | Juan Robles | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Bernardo Parra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 22 | Bayron Duarte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 49 | 8.1 | |
| 190 | Juan Pablo Cázares | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 0 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ