-0.5 1.01
+0.5 0.83
1.5 0.78
u 0.89
1.97
4.50
2.70
-0.25 1.01
+0.25 0.70
0.5 0.80
u 1.00
2.88
6
1.8
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mitre de Santiago del Estero vs Deportivo Madryn hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mitre de Santiago del Estero vs Deportivo Madryn tại Hạng nhất Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mitre de Santiago del Estero vs Deportivo Madryn hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Agustin Sosa
0 - 2 Nicolas Ortiz
Luis Alberto Silba
Ezequiel Montagna
Nicolas Barrientos
Facundo Ospitaleche
Alejandro Gutierrez
Nicolas Barrientos
1 - 3
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Gustavo Fernandez | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 5 | 38 | 7.6 | |
| 5 | Juan Ignacio Alessandroni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 15 | Agustín Ramírez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 9 | 6.4 | |
| 20 | Juan Pablo Zarate | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Pablo Minissale | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 55 | 6.3 | |
| 1 | Ignacio Pietrobono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 0 | Rodrigo Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 4 | Ivan Antunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 41 | 7 | |
| 10 | Claudio Gabriel Salto | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 9 | 0 | 61 | 7.8 | |
| 6 | Tiago Ferreyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 8 | Maximiliano Daniel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 7 | Marcos Machado | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Correa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 17 | Alan Lopez | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 11 | Mateo Maldonado | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 4 | 2 | 37 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yair Bonin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 7.6 | |
| 7 | Mauricio Andres Cuero Castillo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 14 | Alejandro Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.8 | |
| 16 | Facundo Ospitaleche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 11 | 6.8 | |
| 3 | Rodrigo Ayala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 2 | 34 | 6.3 | |
| 10 | Nazareno Solís | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 19 | Ezequiel Montagna | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 9 | Nicolas Servetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 19 | 6.4 | |
| 6 | Nicolas Ortiz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 41 | 7.8 | |
| 8 | Federico Recalde | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 4 | Agustin Sosa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 6 | 35 | 7.6 | |
| 18 | Luis Alberto Silba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 5 | Yvo Nahuel Calleros Rebori | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 5 | 38 | 7.4 | |
| 2 | Facundo Giacopuzzi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 11 | Camilo Andres Machado | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 17 | Nicolas Barrientos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ