-0.5 0.74
+0.5 0.96
1.5 1.32
u 0.28
1.74
3.50
3.20
-0.25 0.74
+0.25 0.80
1 0.93
u 0.88
2.5
4.75
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Nacional Medellin vs Atletico Bucaramanga hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Nacional Medellin vs Atletico Bucaramanga tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Nacional Medellin vs Atletico Bucaramanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Camilo Mosquera
Charrupi G.
Jhon Fredy Salazar Valencia
Fabian Sambueza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Ospina Ramirez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 45 | 7.4 | |
| 10 | Edwin Andres Cardona Bedoya | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 9 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 37 | 34 | 91.89% | 5 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 16 | William Jose Tesillo Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 2 | 82 | 8.4 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 29 | Andres Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 9 | Alfredo Jose Morelos Avilez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 7 | Marlos Moreno Duran | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.5 | |
| 18 | Eduard Alexander Bello Gil | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 25 | 7 | |
| 17 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 6 | Andres Felipe Roman Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 48 | 8.1 | |
| 21 | Jorman David Campuzano Puentes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 28 | Simon Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 68 | 7 | |
| 19 | Juan Rengifo | Midfielder | 2 | 2 | 4 | 55 | 48 | 87.27% | 5 | 0 | 72 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Freddy Hinestroza Arias | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 2 | Jefferson Mena Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 12 | Luis Herney Vasquez Caicedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 10 | Fabian Sambueza | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 6 | 0 | 77 | 7.5 | |
| 11 | Jhon Fredy Salazar Valencia | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 7 | Kevin Londono | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 19 | Aldair Gutierrez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 2 | 76 | 7.4 | |
| 3 | Martin Rea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 21 | Felix Charrupí | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 9 | Brandon Caicedo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 15 | Emerson Batalla | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 14 | Juan Camilo Mosquera | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 20 | Aldair Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 2 | 0 | 53 | 7 | |
| 6 | Charrupi G. | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ