-1.25 0.70
+1.25 1.00
3 0.82
u 0.80
1.27
6.35
4.32
-0.5 0.70
+0.5 0.88
1.25 0.98
u 0.62
1.8
5.36
2.24
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Nacional Medellin vs Internacional de Bogota hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Nacional Medellin vs Internacional de Bogota tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Nacional Medellin vs Internacional de Bogota hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joan Castro
Joan Castro Card upgrade (VAR xác nhận)
Mateo Rodas
Juan Valencia
Ruben Manjarres
Kalazan Suarez
Kevin Parra Atehortua
Mateo Rodas
Agustin Irazoque
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Ospina Ramirez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 10 | Edwin Andres Cardona Bedoya | Tiền vệ công | 7 | 1 | 1 | 49 | 33 | 67.35% | 3 | 0 | 70 | 7 | |
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 73 | 7.9 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 1 | 3 | 66 | 7 | |
| 29 | Andres Sarmiento | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 9 | Alfredo Jose Morelos Avilez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 7 | Marlos Moreno Duran | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 18 | Eduard Alexander Bello Gil | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 6 | Andres Felipe Roman Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 4 | Cesar Haydar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 28 | Simon Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 13 | Nicolas Rodriguez | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 19 | Juan Rengifo | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 0 | 56 | 8.9 | |
| 35 | Matias Lozano | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.6 | |
| 14 | Andrés Marín | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 4 | Mateo Rodas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 16 | Yulian Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 2 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 23 | Johan Caballero | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 20 | Joan Castro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 3 | |
| 24 | Ruben Manjarres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 2 | Carlos Alberto Vivas Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 26 | Agustin Irazoque | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 15 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 22 | Kalazan Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 9 | Juan Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 3 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 18 | Dereck Moncada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ