Kết quả trận Auckland FC vs Perth Glory, 09h00 ngày 08/03

Vòng 20
09:00 ngày 08/03/2026
Auckland FC
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Perth Glory
Địa điểm: Mount Smart Stadium
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.847
+3
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.943
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 20
2-0
7.9 46
2-1
7.5 11
3-1
10.5 20
3-2
21 19
4-2
36 220
4-3
120 220
0-0
18
1-1
8.8
2-2
17
3-3
70
4-4
225
AOS
11

VĐQG Australia » 24

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Perth Glory hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Perth Glory

Auckland FC Auckland FC
Phút
Perth Glory Perth Glory
Sam Cosgrove 1 - 0 match goal
7'
28'
match yellow.png William Freney
39'
match goal 1 - 1 Brian Kaltak
Kiến tạo: Luca Tevere
57'
match goal 1 - 2 Stefan Colakovski
Kiến tạo: Luca Tevere
58'
match yellow.png Stefan Colakovski
63'
match var Matthew Sutton Goal awarded
Matthew Sutton(OW) 2 - 2 match phan luoi
64'
Jake Brimmer
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
match change
65'
Louis Verstraete
Ra sân: Cameron Howieson
match change
65'
Lachlan Brook
Ra sân: Logan Rogerson
match change
65'
67'
match change Trent Ostler
Ra sân: Luca Tevere
67'
match change Adam Taggart
Ra sân: Jaiden Kucharski
83'
match change Joshua Risdon
Ra sân: Callum Timmins
90'
match change Andriano Lebib
Ra sân: William Freney
90'
match change Anthony Didulica
Ra sân: Stefan Colakovski
Jonty Bidois
Ra sân: Callan Elliot
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Perth Glory

Auckland FC Auckland FC
Perth Glory Perth Glory
17
 
Tổng cú sút
 
6
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
9
6
 
Phạt góc
 
2
9
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
0
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
5
9
 
Cản phá thành công
 
7
13
 
Thử thách
 
4
28
 
Long pass
 
19
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
7
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
7
13
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
24
532
 
Số đường chuyền
 
312
86%
 
Chuyền chính xác
 
67%
153
 
Pha tấn công
 
78
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
66
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.56
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
35
 
Số quả tạt chính xác
 
7
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
29
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
26
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Jake Brimmer
6
Louis Verstraete
77
Lachlan Brook
35
Jonty Bidois
12
James Hilton
52
Luka Vicelich
14
Liam Gillion
Auckland FC Auckland FC 4-4-2
4-2-2-2 Perth Glory Perth Glory
1
Woud
15
Vries
3
Reich
23
Hall
17
Elliot
21
Randall
8
Gallegos
7
Howieson
27
Rogerson
10
Bartesag...
9
Cosgrove
29
Sutton
2
Shamoon
45
Kaltak
4
Wootton
3
Sutton
8
Timmins
27
Freney
18
Tevere
7
Penningt...
9
Kucharsk...
67
Colakovs...

Substitutes

20
Trent Ostler
22
Adam Taggart
19
Joshua Risdon
24
Andriano Lebib
23
Anthony Didulica
40
Ryan Warner
16
Gabriel Popovic
Đội hình dự bị
Auckland FC Auckland FC
Jake Brimmer 22
Louis Verstraete 6
Lachlan Brook 77
Jonty Bidois 35
James Hilton 12
Luka Vicelich 52
Liam Gillion 14
Auckland FC Perth Glory
20 Trent Ostler
22 Adam Taggart
19 Joshua Risdon
24 Andriano Lebib
23 Anthony Didulica
40 Ryan Warner
16 Gabriel Popovic

Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Perth Glory

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 4.33
10 Phạm lỗi 12
6.33 Phạt góc 3.33
3.67 Thẻ vàng 1.33
58.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.9
4.7 Sút trúng cầu môn 3.4
10.7 Phạm lỗi 10.3
4.9 Phạt góc 3.3
2 Thẻ vàng 1.4
49.6% Kiểm soát bóng 45.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Auckland FC (24trận)
Chủ Khách
Perth Glory (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
2
2
HT-H/FT-T
1
0
0
3
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
4
2
0
2
HT-B/FT-H
0
1
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
2
2
HT-B/FT-B
3
3
4
1

Auckland FC Auckland FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Luis Felipe Gallegos Tiền vệ trụ 0 0 3 40 37 92.5% 4 0 55 7
7 Cameron Howieson Tiền vệ trụ 1 1 0 37 33 89.19% 1 2 45 6.8
9 Sam Cosgrove Tiền đạo cắm 3 2 2 21 14 66.67% 0 12 29 8.4
27 Logan Rogerson Cánh phải 3 0 0 14 13 92.86% 2 1 26 6.7
6 Louis Verstraete Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 28 93.33% 0 0 34 6.9
15 Francis De Vries Hậu vệ cánh trái 0 0 3 57 41 71.93% 10 1 90 6.3
77 Lachlan Brook Cánh phải 2 1 1 17 12 70.59% 3 1 30 6.5
1 Michael Woud Thủ môn 0 0 0 12 6 50% 0 0 21 6.3
22 Jake Brimmer Tiền vệ trụ 0 0 0 30 30 100% 0 0 40 7.3
17 Callan Elliot Hậu vệ cánh phải 0 0 1 45 40 88.89% 5 2 73 6.9
21 Jesse Randall Tiền đạo cắm 5 1 1 24 19 79.17% 7 0 48 6.5
10 Luis Guillermo May Bartesaghi Tiền đạo cắm 3 1 1 44 37 84.09% 3 3 75 7.3
23 Daniel Hall Trung vệ 0 0 0 70 61 87.14% 0 4 83 7.1
3 Jake Girdwood Reich Trung vệ 0 0 0 91 85 93.41% 0 3 103 6.7

Perth Glory Perth Glory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Joshua Risdon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 2 40% 0 0 8 6.7
22 Adam Taggart Tiền đạo cắm 1 0 0 6 3 50% 0 1 8 6.2
4 Scott Wootton Trung vệ 0 0 0 32 21 65.63% 0 1 41 6.1
7 Nicholas Pennington Tiền vệ trụ 0 0 0 33 22 66.67% 0 4 56 6.2
8 Callum Timmins Tiền vệ trụ 0 0 0 31 17 54.84% 0 1 44 6
29 Matthew Sutton Thủ môn 0 0 0 31 22 70.97% 0 1 47 6.3
20 Trent Ostler Cánh phải 1 1 0 8 4 50% 0 0 14 6.6
3 Sam Sutton Hậu vệ cánh trái 0 0 0 28 20 71.43% 1 1 55 6.1
67 Stefan Colakovski 2 1 0 12 7 58.33% 1 0 26 7.2
45 Brian Kaltak Trung vệ 1 1 0 32 23 71.88% 0 5 48 7.5
9 Jaiden Kucharski Tiền đạo cắm 0 0 0 17 12 70.59% 0 1 22 6.4
24 Andriano Lebib Trung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 0 4 6.7
18 Luca Tevere Cánh phải 0 0 2 23 16 69.57% 3 0 32 7.5
2 Charbel Shamoon Hậu vệ cánh phải 0 0 1 23 14 60.87% 2 1 53 6.3
23 Anthony Didulica Midfielder 0 0 1 2 1 50% 0 0 4 6.5
27 William Freney Tiền vệ trụ 0 0 0 28 24 85.71% 0 0 38 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ