Kết quả trận Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki, 12h00 ngày 11/04

Vòng 10
12:00 ngày 11/04/2026
Avispa Fukuoka
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
V-Varen Nagasaki
Địa điểm: Best Denki Stadium
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
1.9
+1.25
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 6.8
2-0
11.5 13.5
2-1
10.5 30
3-1
27 110
3-2
50 100
4-2
185 225
4-3
225 225
0-0
6.9
1-1
5.7
2-2
19
3-3
140
4-4
225
AOS
80

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Phút
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
1'
match yellow.png Ikki Arai
46'
match change Tsubasa Kasayanagi
Ra sân: Takashi Sawada
53'
match yellow.png Ryosuke Shindo
Tomoya Miki 1 - 0
Kiến tạo: Yu Hashimoto
match goal
62'
65'
match change Thiago Santos Santana
Ra sân: Ryogo Yamasaki
68'
match change Norman Campbell
Ra sân: Yuto Iwasaki
Yuji Kitajima
Ra sân: Masato Shigemi
match change
74'
Yutaka Michiwaki
Ra sân: Shosei Usui
match change
74'
Kohei Okuno
Ra sân: Nago Shintaro
match change
85'
86'
match change Diego Pituca
Ra sân: Hotaru Yamaguchi
86'
match change Hijiri Onaga
Ra sân: Ikki Arai
Kaoru Yamawaki
Ra sân: Yu Hashimoto
match change
86'
Takumi Kamijima
Ra sân: Tatsuki Nara
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS V-Varen Nagasaki

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
14
 
Tổng cú sút
 
2
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
20
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
20
2
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
1
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
5
2
 
Thử thách
 
15
9
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
0
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
0
7
 
Rê bóng thành công
 
4
2
 
Đánh chặn
 
3
22
 
Ném biên
 
19
330
 
Số đường chuyền
 
474
79%
 
Chuyền chính xác
 
83%
89
 
Pha tấn công
 
92
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.27
 
Cú sút trúng đích
 
0.12
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
2
16
 
Số quả tạt chính xác
 
7
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
21
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Yuji Kitajima
27
Yutaka Michiwaki
8
Kohei Okuno
33
Kaoru Yamawaki
5
Takumi Kamijima
32
Hanan Saniburaun
22
Kazuki Fujimoto
99
Powell Obinna Obi
45
Daiki Miya
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 3-4-2-1
3-4-2-1 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
41
Fujita
15
Tsujioka
3
Nara
16
Oka
29
Maejima
11
Miki
34
Shiihash...
47
Hashimot...
14
Shintaro
6
Shigemi
7
Usui
1
Goto
50
Shindo
29
Arai
6
Egawa
8
Iwasaki
5
Yamaguch...
19
Sawada
23
Yoneda
10
Jesus
41
Hasegawa
18
Yamasaki

Substitutes

33
Tsubasa Kasayanagi
9
Thiago Santos Santana
11
Norman Campbell
22
Hijiri Onaga
21
Diego Pituca
4
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
34
Temmu Matsumoto
48
Hayato Teruyama
13
Go Hatano
Đội hình dự bị
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Yuji Kitajima 25
Yutaka Michiwaki 27
Kohei Okuno 8
Kaoru Yamawaki 33
Takumi Kamijima 5
Hanan Saniburaun 32
Kazuki Fujimoto 22
Powell Obinna Obi 99
Daiki Miya 45
Avispa Fukuoka V-Varen Nagasaki
33 Tsubasa Kasayanagi
9 Thiago Santos Santana
11 Norman Campbell
22 Hijiri Onaga
21 Diego Pituca
4 Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
34 Temmu Matsumoto
48 Hayato Teruyama
13 Go Hatano

Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 2
14.67 Phạm lỗi 9.67
4.67 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 0.67
40.67% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1
1.6 Bàn thua 1.5
3.4 Sút trúng cầu môn 3.2
13.4 Phạm lỗi 9.5
4.3 Phạt góc 3.4
1.9 Thẻ vàng 0.8
42.8% Kiểm soát bóng 47.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Avispa Fukuoka (10trận)
Chủ Khách
V-Varen Nagasaki (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
1
HT-H/FT-T
1
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
2
HT-B/FT-B
2
1
2
0

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Tatsuki Nara Defender 1 0 0 33 25 75.76% 0 4 39 6.9
34 Keiya Shiihashi Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 27 21 77.78% 0 0 35 6.9
29 Yota Maejima Midfielder 0 0 0 39 36 92.31% 1 1 48 6.9
14 Nago Shintaro Midfielder 3 1 2 27 24 88.89% 9 0 47 7.2
25 Yuji Kitajima Midfielder 0 0 1 8 8 100% 2 0 12 6.7
41 Kazuki Fujita Thủ môn 0 0 0 15 6 40% 0 0 19 6.6
8 Kohei Okuno Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 3 75% 0 0 4 6.6
11 Tomoya Miki Midfielder 4 2 1 60 52 86.67% 0 0 70 8.9
16 Teppei Oka Defender 0 0 0 26 19 73.08% 0 7 33 7.4
27 Yutaka Michiwaki Forward 0 0 0 4 2 50% 0 2 7 6.4
15 Yuma Tsujioka Defender 2 1 1 38 30 78.95% 1 4 56 6.8
6 Masato Shigemi Midfielder 0 0 2 14 10 71.43% 0 0 22 6.6
47 Yu Hashimoto Defender 0 0 1 18 12 66.67% 3 0 50 7.3
7 Shosei Usui Forward 2 0 2 14 12 85.71% 0 1 26 5.9
33 Kaoru Yamawaki Defender 0 0 0 2 0 0% 0 0 3 6.6

V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Hotaru Yamaguchi Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 56 52 92.86% 0 0 68 7.3
19 Takashi Sawada Tiền vệ trái 0 0 0 10 8 80% 0 0 18 6.2
50 Ryosuke Shindo Trung vệ 1 0 0 62 56 90.32% 0 1 66 6.2
9 Thiago Santos Santana Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 1 6 6.4
21 Diego Pituca Tiền vệ trụ 0 0 0 9 7 77.78% 0 1 9 6.5
18 Ryogo Yamasaki Tiền đạo cắm 0 0 0 9 6 66.67% 0 2 15 6.6
29 Ikki Arai Trung vệ 0 0 0 67 58 86.57% 0 0 79 6.5
10 Matheus Jesus Tiền vệ công 1 1 0 24 17 70.83% 3 1 45 6.9
8 Yuto Iwasaki Cánh trái 0 0 0 12 11 91.67% 1 1 26 6.7
22 Hijiri Onaga Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.8
1 Masaaki Goto Thủ môn 0 0 0 39 20 51.28% 0 0 50 6.8
23 Shunya Yoneda Hậu vệ cánh trái 0 0 0 28 23 82.14% 2 1 50 6.7
6 Yusei Egawa Trung vệ 0 0 0 57 47 82.46% 0 1 62 6.5
41 Motoki Hasegawa Tiền vệ công 0 0 0 81 74 91.36% 1 2 100 7.3
11 Norman Campbell Cánh phải 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 11 6.6
33 Tsubasa Kasayanagi Tiền vệ trái 0 0 0 10 7 70% 0 1 17 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ