-0 0.83
+0 1.07
2.25 0.99
u 0.91
2.47
2.85
3.40
-0 0.83
+0 1.07
0.75 0.73
u 1.20
3.2
3.6
1.97
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ikki Arai
Tsubasa Kasayanagi
Ryosuke Shindo
Thiago Santos Santana
Norman Campbell
Diego Pituca
Hijiri Onaga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tatsuki Nara | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 39 | 6.9 | |
| 34 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 29 | Yota Maejima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 14 | Nago Shintaro | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 9 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 41 | Kazuki Fujita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 8 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Tomoya Miki | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 70 | 8.9 | |
| 16 | Teppei Oka | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 7 | 33 | 7.4 | |
| 27 | Yutaka Michiwaki | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.4 | |
| 15 | Yuma Tsujioka | Defender | 2 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 4 | 56 | 6.8 | |
| 6 | Masato Shigemi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 7 | Shosei Usui | Forward | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 5.9 | |
| 33 | Kaoru Yamawaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 19 | Takashi Sawada | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 50 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 66 | 6.2 | |
| 9 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 18 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 29 | Ikki Arai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 0 | 79 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 8 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 1 | Masaaki Goto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 20 | 51.28% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 23 | Shunya Yoneda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 6 | Yusei Egawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 1 | 2 | 100 | 7.3 | |
| 11 | Norman Campbell | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 33 | Tsubasa Kasayanagi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ