-0.5 0.94
+0.5 0.76
2.5 11.00
u 0.01
5.75
11.00
1.15
-0.25 0.94
+0.25 0.93
0.75 0.70
u 1.10
2.3
5.5
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Backa Topola vs FK Zeleznicar Pancevo hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Backa Topola vs FK Zeleznicar Pancevo tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Backa Topola vs FK Zeleznicar Pancevo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nikola Jovanovic
Stefan Mitrovic
Abdul Yusif
Dusan Jovanovic
Nemanja Vidojevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 41 | 7 | |
| 31 | Luka Capan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Milan Radin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 8 | Sasa Jovanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 22 | Stefan Jovanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Andrej Todoroski | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 12 | Radivoj Bosic | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Nikola Simic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Baptiste Roux | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 4 | Vukasin Krstic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 80 | Andrej Petrovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 17 | Mihajlo Milosavic | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zoran Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 27 | Sylvester Jasper | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 3 | Marko Konatar | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 21 | Branislav Knezevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 6 | Mirko Milikic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 88 | Clement Lhernault | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 70 | Kwaku Karikari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 18 | Stefan Pirgic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Nemanja Vidojevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 19 | Uros Tegeltija | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 10 | Simao Pedro | Forward | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ