Kết quả trận Backa Topola vs Radnicki 1923 Kragujevac, 21h00 ngày 22/03

Vòng 28
21:00 ngày 22/03/2026
Backa Topola
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Radnicki 1923 Kragujevac
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 8.7
2-0
7.2 19
2-1
8 14.5
3-1
16 36
3-2
36 41
4-2
81 151
4-3
151 151
0-0
7.7
1-1
5.9
2-2
17.5
3-3
96
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Backa Topola vs Radnicki 1923 Kragujevac hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Backa Topola vs Radnicki 1923 Kragujevac tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Backa Topola vs Radnicki 1923 Kragujevac hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Backa Topola vs Radnicki 1923 Kragujevac

Backa Topola Backa Topola
Phút
Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Milan Radin match yellow.png
30'
57'
match yellow.png Slobodan Simovic
67'
match yellow.png Ester Sokler
Nikola Simic match yellow.png
67'
67'
match change Issa Bah
Ra sân: Evandro da Silva
Dragoljub Savic
Ra sân: Andrej Todoroski
match change
67'
Bogdan Petrovic
Ra sân: Mihajlo Milosavic
match change
67'
77'
match change Vanja Tomic
Ra sân: Nikola Bukumira
Szabolcs Mezei
Ra sân: Radivoj Bosic
match change
78'
Stefan Tomovic
Ra sân: Andrej Petrovic
match change
78'
Vieljeux Prestige Mboungou
Ra sân: Sasa Jovanovic
match change
85'
89'
match change Alfa Balde
Ra sân: Mohamed Cisse
90'
match yellow.png Bojan Kovacevic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Backa Topola VS Radnicki 1923 Kragujevac

Backa Topola Backa Topola
Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
18
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
10
12
 
Sút Phạt
 
16
5
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
3
 
Cứu thua
 
4
6
 
Cản phá thành công
 
17
8
 
Thử thách
 
18
16
 
Long pass
 
19
7
 
Successful center
 
7
8
 
Sút ra ngoài
 
9
6
 
Cản sút
 
3
5
 
Rê bóng thành công
 
17
9
 
Đánh chặn
 
6
28
 
Ném biên
 
12
338
 
Số đường chuyền
 
298
79%
 
Chuyền chính xác
 
73%
112
 
Pha tấn công
 
103
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
1.37
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.27
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
20
 
Số quả tạt chính xác
 
23
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
24
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Dragoljub Savic
9
Bogdan Petrovic
42
Stefan Tomovic
26
Szabolcs Mezei
29
Vieljeux Prestige Mboungou
19
Ilja Pantelin
23
Nemanja Jorgic
15
Stefan Mladenovic
3
Milos Satara
20
Bojan Dimoski
18
Branko Jovicic
Backa Topola Backa Topola 4-2-3-1
4-2-3-1 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
1
Simic
72
Urosevic
5
Roux
4
Krstic
22
Jovanovi...
80
Petrovic
7
Radin
12
Bosic
17
Milosavi...
10
Todorosk...
8
Jovanovi...
81
Lijeskic
23
Adzic
14
Simovic
5
Marjanov...
34
Kovacevi...
27
Ristic
99
Hassine
9
Silva
32
Bukumira
10
Cisse
19
Sokler

Substitutes

77
Issa Bah
16
Vanja Tomic
17
Alfa Balde
92
Bogdan Marinković
45
Milos Mladenovic
15
Milan Mitrovic
24
Dimitrije Nikolic
4
Nikola Milicic
30
Thomas Ude
90
Milan Vidakov
Đội hình dự bị
Backa Topola Backa Topola
Dragoljub Savic 21
Bogdan Petrovic 9
Stefan Tomovic 42
Szabolcs Mezei 26
Vieljeux Prestige Mboungou 29
Ilja Pantelin 19
Nemanja Jorgic 23
Stefan Mladenovic 15
Milos Satara 3
Bojan Dimoski 20
Branko Jovicic 18
Backa Topola Radnicki 1923 Kragujevac
77 Issa Bah
16 Vanja Tomic
17 Alfa Balde
92 Bogdan Marinković
45 Milos Mladenovic
15 Milan Mitrovic
24 Dimitrije Nikolic
4 Nikola Milicic
30 Thomas Ude
90 Milan Vidakov

Dữ liệu đội bóng:Backa Topola vs Radnicki 1923 Kragujevac

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 3
15.33 Phạm lỗi 10.33
3.33 Phạt góc 6.67
1.67 Thẻ vàng 1.67
46.67% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.8
1.2 Bàn thua 1
4.6 Sút trúng cầu môn 2.5
13.8 Phạm lỗi 12.4
5.9 Phạt góc 4.1
2.1 Thẻ vàng 2.1
51.5% Kiểm soát bóng 50.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Backa Topola (31trận)
Chủ Khách
Radnicki 1923 Kragujevac (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
8
4
2
HT-H/FT-T
4
0
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
3
HT-T/FT-H
3
0
2
2
HT-H/FT-H
3
4
5
3
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
3
2
3
2

Backa Topola Backa Topola
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
72 Slobodan Urosevic Hậu vệ cánh trái 1 1 2 46 30 65.22% 2 3 76 7.2
7 Milan Radin Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 44 38 86.36% 0 2 63 7.7
8 Sasa Jovanovic Cánh phải 0 0 3 6 4 66.67% 2 0 20 6
22 Stefan Jovanovic Hậu vệ cánh phải 1 1 2 25 21 84% 4 1 51 7.1
10 Andrej Todoroski Cánh phải 5 1 3 18 17 94.44% 2 0 33 6.8
12 Radivoj Bosic Cánh trái 2 0 2 17 10 58.82% 3 0 33 7.5
26 Szabolcs Mezei Tiền vệ trụ 1 0 3 3 2 66.67% 4 0 10 6.7
1 Nikola Simic Thủ môn 0 0 0 29 18 62.07% 0 0 37 7.4
29 Vieljeux Prestige Mboungou Cánh trái 1 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.4
5 Baptiste Roux Trung vệ 0 0 1 58 50 86.21% 1 2 70 7.1
21 Dragoljub Savic Cánh phải 1 0 0 4 1 25% 1 0 12 6.6
4 Vukasin Krstic Trung vệ 0 0 0 49 43 87.76% 0 0 62 7.1
9 Bogdan Petrovic Tiền đạo cắm 1 0 0 5 3 60% 0 0 10 6.3
80 Andrej Petrovic Tiền vệ trụ 3 0 0 16 16 100% 0 1 23 6.5
17 Mihajlo Milosavic Tiền vệ công 2 1 1 15 13 86.67% 0 1 30 6.3
42 Stefan Tomovic Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 1 5 6.6

Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Slobodan Simovic Trung vệ 1 0 1 35 27 77.14% 0 2 52 7.7
9 Evandro da Silva Forward 1 0 0 9 5 55.56% 1 2 26 6.3
19 Ester Sokler Tiền đạo cắm 5 2 1 10 8 80% 0 3 28 7
34 Bojan Kovacevic Hậu vệ cánh trái 0 0 1 45 38 84.44% 3 1 63 7.2
27 Milos Ristic Tiền vệ phòng ngự 0 0 3 30 23 76.67% 5 2 52 7.2
77 Issa Bah Cánh trái 0 0 2 8 8 100% 1 0 11 6.8
23 Bojan Adzic Hậu vệ cánh phải 2 0 2 15 13 86.67% 3 1 34 6.6
99 Louay Ben Hassine Tiền vệ trụ 2 0 2 28 22 78.57% 8 1 47 7.1
81 Luka Lijeskic Thủ môn 0 0 0 28 12 42.86% 0 0 43 7.2
32 Nikola Bukumira Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 10 62.5% 0 2 21 6.9
16 Vanja Tomic Tiền vệ trụ 0 0 0 4 2 50% 0 1 8 6.7
5 Nikola Marjanovic Trung vệ 0 0 0 46 35 76.09% 0 1 67 7.9
10 Mohamed Cisse Forward 3 1 1 24 16 66.67% 2 2 44 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ