-0.5 0.96
+0.5 0.74
2.5 0.86
u 0.76
1.96
2.90
3.08
-0.25 0.96
+0.25 0.65
1 0.81
u 0.79
2.43
3.57
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Backa Topola vs Radnicki 1923 Kragujevac hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Backa Topola vs Radnicki 1923 Kragujevac tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Backa Topola vs Radnicki 1923 Kragujevac hôm nay chính xác nhất tại đây.
Slobodan Simovic
Ester Sokler
Issa Bah
Vanja Tomic
Alfa Balde
Bojan Kovacevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 46 | 30 | 65.22% | 2 | 3 | 76 | 7.2 | |
| 7 | Milan Radin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 63 | 7.7 | |
| 8 | Sasa Jovanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6 | |
| 22 | Stefan Jovanovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 10 | Andrej Todoroski | Cánh phải | 5 | 1 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 12 | Radivoj Bosic | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 26 | Szabolcs Mezei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 1 | Nikola Simic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 29 | Vieljeux Prestige Mboungou | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 5 | Baptiste Roux | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 2 | 70 | 7.1 | |
| 21 | Dragoljub Savic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 4 | Vukasin Krstic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 9 | Bogdan Petrovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 80 | Andrej Petrovic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 17 | Mihajlo Milosavic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 42 | Stefan Tomovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Slobodan Simovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 52 | 7.7 | |
| 9 | Evandro da Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 19 | Ester Sokler | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 28 | 7 | |
| 34 | Bojan Kovacevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 27 | Milos Ristic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 77 | Issa Bah | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 23 | Bojan Adzic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 99 | Louay Ben Hassine | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 8 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 81 | Luka Lijeskic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 32 | Nikola Bukumira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 16 | Vanja Tomic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 5 | Nikola Marjanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 67 | 7.9 | |
| 10 | Mohamed Cisse | Forward | 3 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 2 | 44 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ