-1 0.92
+1 0.98
2.25 0.96
u 0.93
1.49
6.40
3.95
-0.5 0.92
+0.5 0.75
1 1.16
u 0.75
2.16
6.3
2.09
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Baltika Kaliningrad vs FK Nizhny Novgorod hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Baltika Kaliningrad vs FK Nizhny Novgorod tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Baltika Kaliningrad vs FK Nizhny Novgorod hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Renaldo Cephas
Renaldo Cephas
Maksim Shnaptsev
Matvey Urvantsev
Ilya Kirsch
Juan Camilo Castillo Andrade
Vyacheslav Grulev
2 - 2 Sven Karic
Egor Smelov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ilya Petrov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 23 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 37 | 6.24 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 16 | Kevin Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 29 | 6.25 | |
| 22 | Nikolai Titkov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 18 | Derik Lacerda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 91 | Brayan Gil Hurtado | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 5.86 | |
| 73 | Maksim Petrov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 81 | Ivan Kukushkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.79 | |
| 69 | Irakliy Manelov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 6.49 | |
| 2 | Sergei Varatynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 26 | 5.89 | |
| 26 | Ivan Belikov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 24 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Balboa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.47 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 18 | 6.86 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 13 | 6.47 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 11 | 6.76 | |
| 29 | Luka Ticic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 21 | Renaldo Cephas | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.94 | |
| 24 | Edgardo Farina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.63 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 23 | 6.49 | |
| 6 | Alex Opoku Sarfo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 3 | Yuri Koledin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ