-1.25 0.88
+1.25 0.90
2.25 0.80
u 0.92
1.38
6.40
3.98
-0.5 0.88
+0.5 0.75
1 0.94
u 0.76
2.01
6.2
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Baltika Kaliningrad vs FK Sochi hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Baltika Kaliningrad vs FK Sochi tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Baltika Kaliningrad vs FK Sochi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francois Kamano
Mikhail Ignatov
Pavel Meleshin
Vyacheslav Litvinov
Artem Korneev
Anton Zinkovskiy↓
Kirill Zaika
Kirill Zaika Red card (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ilya Petrov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 17 | 50% | 2 | 1 | 48 | 7.27 | |
| 77 | Eldar Civic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 2 | 46 | 6.75 | |
| 23 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 3 | 2 | 81 | 6.93 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 60 | 8.42 | |
| 22 | Nikolai Titkov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 39 | 7 | |
| 15 | Tenton Yenne | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 67 | Maksim Borisko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 91 | Brayan Gil Hurtado | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 4 | 28 | 7.1 | |
| 73 | Maksim Petrov | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 45 | 7.91 | |
| 90 | Chinonso Offor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.41 | |
| 69 | Irakliy Manelov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 4 | Nathan Gassama | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 61 | 46 | 75.41% | 1 | 3 | 86 | 8.71 | |
| 21 | Eduardo Anderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 68 | Mikhail Ryadno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 14 | 7.21 | |
| 2 | Sergei Varatynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 38 | 65.52% | 0 | 4 | 66 | 6.89 | |
| 26 | Ivan Belikov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 18 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Aleksandr Kovalenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 2 | 50 | 5.89 | |
| 10 | Martin Kramaric | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 5.73 | |
| 45 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.02 | |
| 27 | Kirill Zaika | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 3 | 55 | 5.78 | |
| 7 | Anton Zinkovskiy | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 3 | 1 | 54 | 5.28 | |
| 8 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 3 | Aleksandr Soldatenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 4 | 52 | 6.8 | |
| 16 | Maksim Mukhin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 46 | 6.22 | |
| 17 | Artem Makarchuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 1 | 1 | 68 | 5.68 | |
| 4 | Vyacheslav Litvinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 60 | 5.97 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 11 | Pavel Meleshin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.77 | |
| 9 | Zakhar Fedorov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 9 | 48 | 6.76 | |
| 35 | Aleksandr Degtev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 33 | 5.59 | |
| 18 | Artem Korneev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 66 | Aleksandr Metsiev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ