-1 0.95
+1 0.89
2.5 0.91
u 0.91
1.51
5.30
4.00
-0.25 0.95
+0.25 1.09
1 0.90
u 0.92
2.13
5.2
2.17
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnet vs Barrow hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnet vs Barrow tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnet vs Barrow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Josh Gordon
Jordan Williams
Jovan Malcolm
Joseph Anderson
2 - 2 Rekeem Harper
Ben Whitfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Mark Shelton | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 55 | 41 | 74.55% | 5 | 1 | 78 | 8.39 | |
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 7.72 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 0 | 48 | 6.78 | |
| 23 | Kane Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 7 | Diallang Jaiyesimi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 3 | 89 | 6.76 | |
| 25 | Nikola Tavares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 5 | 83 | 6.6 | |
| 30 | Joseph Kizzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 59 | 39 | 66.1% | 2 | 6 | 76 | 6.72 | |
| 24 | Romoney Crichlow-Noble | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 64 | 46 | 71.88% | 0 | 3 | 76 | 6.28 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 36 | 27 | 75% | 6 | 5 | 61 | 6.81 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 26 | 59.09% | 0 | 0 | 47 | 5.55 | |
| 10 | Callum Stead | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 4 | 39 | 8.49 | |
| 16 | Ben Winterburn | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 22 | Phil Chinedu | Defender | 2 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 2 | 48 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 3 | 2 | 75 | 6.86 | |
| 29 | Tom Barkhuizen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 31 | 6.92 | |
| 2 | Angus MacDonald | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 33 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 22 | 4 | 18.18% | 1 | 16 | 36 | 7.85 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 4 | Jordan Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 36 | 6.45 | |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 45 | Rekeem Harper | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 7 | 44 | 8.12 | |
| 25 | Josh Gordon | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 1 | 36 | 7.34 | |
| 19 | Jovan Malcolm | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 14 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 22 | Joseph Anderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 3 | Lewis Shipley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 1 | 1 | 41 | 5.9 | |
| 1 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 9 | 30% | 0 | 0 | 39 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ