Kết quả trận Barnet vs Barrow, 21h00 ngày 11/04

Vòng 43
21:00 ngày 11/04/2026
Barnet
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 1)
Barrow
Địa điểm: Underhill Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.769
+3.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 13.5
2-0
6.7 29
2-1
7.7 10.5
3-1
12 23
3-2
26 26
4-2
51 161
4-3
141 201
0-0
12
1-1
7.3
2-2
17.5
3-3
81
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnet vs Barrow hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnet vs Barrow tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnet vs Barrow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Barnet vs Barrow

Barnet Barnet
Phút
Barrow Barrow
3'
match goal 0 - 1 Josh Gordon
Kiến tạo: Danny Rose
10'
match yellow.png Jordan Williams
Kabongo Tshimanga 1 - 1
Kiến tạo: Mark Shelton
match goal
45'
Mark Shelton 2 - 1
Kiến tạo: Callum Stead
match goal
53'
Idris Kanu match yellow.png
60'
Diallang Jaiyesimi
Ra sân: Idris Kanu
match change
63'
Kane Smith
Ra sân: Phil Chinedu
match change
63'
68'
match change Jovan Malcolm
Ra sân: Tom Barkhuizen
71'
match change Joseph Anderson
Ra sân: Lewis Shipley
73'
match goal 2 - 2 Rekeem Harper
Kiến tạo: Angus MacDonald
Callum Stead 3 - 2
Kiến tạo: Diallang Jaiyesimi
match goal
84'
Ben Winterburn
Ra sân: Ryan Glover
match change
87'
89'
match change Ben Whitfield
Ra sân: Connor Mahoney
Joseph Kizzi
Ra sân: Kabongo Tshimanga
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Barnet VS Barrow

Barnet Barnet
Barrow Barrow
23
 
Tổng cú sút
 
5
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Phạm lỗi
 
12
8
 
Phạt góc
 
0
12
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
1
 
Đánh đầu
 
60
0
 
Cứu thua
 
2
7
 
Cản phá thành công
 
23
5
 
Thử thách
 
13
29
 
Long pass
 
21
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
10
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
2
33
 
Đánh đầu thành công
 
31
11
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
13
6
 
Đánh chặn
 
7
28
 
Ném biên
 
32
522
 
Số đường chuyền
 
255
74%
 
Chuyền chính xác
 
51%
136
 
Pha tấn công
 
88
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
74%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
26%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
68
2.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.38
1.98
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.38
2.41
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.38
1.78
 
Cú sút trúng đích
 
0.66
49
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
6
28
 
Số quả tạt chính xác
 
9
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
33
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
31
9
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Diallang Jaiyesimi
23
Kane Smith
16
Ben Winterburn
30
Joseph Kizzi
12
Oliver Hawkins
13
Owen Evans
33
Bright Siaw
Barnet Barnet 3-4-2-1
4-4-2 Barrow Barrow
29
Slicker
24
Crichlow...
25
Tavares
5
Senior
22
Chinedu
28
Ofoborh
19
Shelton
11
Kanu
15
Glover
10
Stead
20
Tshimang...
1
Stanway
7
Jackson
4
Williams
2
MacDonal...
3
Shipley
23
Mahoney
14
McCann
45
Harper
29
Barkhuiz...
33
Rose
25
Gordon

Substitutes

22
Joseph Anderson
19
Jovan Malcolm
34
Ben Whitfield
11
Elliot Newby
31
Ben Winterbottom
20
Isaac Fletcher
Đội hình dự bị
Barnet Barnet
Diallang Jaiyesimi 7
Kane Smith 23
Ben Winterburn 16
Joseph Kizzi 30
Oliver Hawkins 12
Owen Evans 13
Bright Siaw 33
Barnet Barrow
22 Joseph Anderson
19 Jovan Malcolm
34 Ben Whitfield
11 Elliot Newby
31 Ben Winterbottom
20 Isaac Fletcher

Dữ liệu đội bóng:Barnet vs Barrow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1.33
6.33 Sút trúng cầu môn 1
9.33 Phạm lỗi 11.67
6.67 Phạt góc 0.67
1.67 Thẻ vàng 2
58.67% Kiểm soát bóng 33.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.7
1.2 Bàn thua 1.8
3.9 Sút trúng cầu môn 2.8
10 Phạm lỗi 11.5
6.2 Phạt góc 3.4
1.3 Thẻ vàng 1.5
53.3% Kiểm soát bóng 46.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Barnet (48trận)
Chủ Khách
Barrow (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
1
8
HT-H/FT-T
5
2
3
5
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
2
1
1
2
HT-H/FT-H
3
5
2
4
HT-B/FT-H
3
1
1
0
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
1
5
9
0
HT-B/FT-B
4
4
5
5

Barnet Barnet
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Mark Shelton Tiền vệ trụ 3 1 3 55 41 74.55% 5 1 78 8.39
20 Kabongo Tshimanga Tiền đạo cắm 3 2 1 10 7 70% 0 1 20 7.72
11 Idris Kanu Cánh phải 1 0 3 28 22 78.57% 6 0 48 6.78
23 Kane Smith Hậu vệ cánh phải 0 0 1 18 13 72.22% 2 0 26 6.25
7 Diallang Jaiyesimi Midfielder 0 0 1 9 6 66.67% 2 2 19 6.8
28 Nnamdi Ofoborh Tiền vệ trụ 1 0 2 73 61 83.56% 0 3 89 6.76
25 Nikola Tavares Trung vệ 0 0 0 66 54 81.82% 0 5 83 6.6
30 Joseph Kizzi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
5 Adam Senior Trung vệ 3 0 1 59 39 66.1% 2 6 76 6.72
24 Romoney Crichlow-Noble Trung vệ 3 0 1 64 46 71.88% 0 3 76 6.28
15 Ryan Glover Cánh phải 3 0 3 36 27 75% 6 5 61 6.81
29 Cieran Slicker Thủ môn 0 0 0 44 26 59.09% 0 0 47 5.55
10 Callum Stead Tiền đạo cắm 3 2 2 23 16 69.57% 0 4 39 8.49
16 Ben Winterburn Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.08
22 Phil Chinedu Defender 2 0 2 28 19 67.86% 5 2 48 6.25

Barrow Barrow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Ben Jackson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 16 50% 3 2 75 6.86
29 Tom Barkhuizen Cánh phải 0 0 0 14 10 71.43% 2 0 31 6.92
2 Angus MacDonald Trung vệ 0 0 1 26 18 69.23% 0 1 43 6.75
33 Danny Rose Tiền đạo cắm 0 0 2 22 4 18.18% 1 16 36 7.85
23 Connor Mahoney Cánh phải 1 0 0 15 10 66.67% 2 0 28 6.38
4 Jordan Williams Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 14 73.68% 0 2 36 6.45
34 Ben Whitfield Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.97
45 Rekeem Harper Tiền vệ trụ 1 1 0 29 17 58.62% 0 7 44 8.12
25 Josh Gordon Tiền đạo cắm 3 1 0 13 4 30.77% 0 1 36 7.34
19 Jovan Malcolm Forward 0 0 0 1 0 0% 0 1 6 6.14
14 Charlie McCann Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 23 14 60.87% 0 0 36 6.33
22 Joseph Anderson Trung vệ 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 12 6.22
3 Lewis Shipley Trung vệ 0 0 0 25 11 44% 1 1 41 5.9
1 Wyll Stanway Thủ môn 0 0 0 30 9 30% 0 0 39 5.89

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ