-0.25 0.80
+0.25 1.02
2.5 0.84
u 0.88
2.02
3.03
3.33
-0.25 0.80
+0.25 0.67
1 0.81
u 0.89
2.57
3.65
2.11
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnet vs Bromley hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnet vs Bromley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnet vs Bromley hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicke Kabamba
William Hondermarck
Kyle Cameron Wright
Grant Smith
Marcus Dinanga
Damola Ajayi
Brooklyn Ilunga
2 - 2 George Evans
George Evans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Oliver Hawkins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6.36 | |
| 19 | Mark Shelton | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 7 | 2 | 43 | 7.5 | |
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 7.69 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 4 | 53 | 6.75 | |
| 25 | Nikola Tavares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 5 | 59 | 6.85 | |
| 30 | Joseph Kizzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 8 | 6.39 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 28 | 6.77 | |
| 24 | Romoney Crichlow-Noble | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 39 | 21 | 53.85% | 1 | 3 | 67 | 6.58 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 4 | 63 | 6.88 | |
| 4 | Daniele Collinge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 1 | 2 | 39 | 5.12 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 46 | 7.12 | |
| 10 | Callum Stead | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 5 | 48 | 7.49 | |
| 22 | Phil Chinedu | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 7 | 4 | 48 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 6 | 46 | 7.44 | |
| 6 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 24 | 5.72 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 14 | Nicke Kabamba | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 24 | 7.42 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 7 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 10 | Marcus Dinanga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 1 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 16 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 2 | 35 | 6.35 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 39 | 6.26 | |
| 31 | Brooklyn Ilunga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 30 | Idris Odutayo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 2 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 26 | Markus Ifill | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 8 | 36.36% | 2 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 25 | Damola Ajayi | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 28 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ