Kết quả trận Barnet vs Bromley, 21h00 ngày 03/04

Vòng 41
21:00 ngày 03/04/2026
Barnet 1
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Bromley
Địa điểm: Underhill Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.869
+2
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.917
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 9.6
2-0
9.2 19
2-1
7.9 19
3-1
16.5 55
3-2
28 46
4-2
80 180
4-3
200 200
0-0
9.6
1-1
5.9
2-2
15
3-3
85
4-4
200
AOS
36

Hạng 2 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnet vs Bromley hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnet vs Bromley tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnet vs Bromley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Barnet vs Bromley

Barnet Barnet
Phút
Bromley Bromley
12'
match goal 0 - 1 Nicke Kabamba
Phil Chinedu 1 - 1
Kiến tạo: Ryan Glover
match goal
18'
49'
match yellow.png William Hondermarck
Daniele Collinge match red
69'
74'
match yellow.png Kyle Cameron Wright
76'
match yellow.png Grant Smith
Kabongo Tshimanga 2 - 1 match pen
76'
82'
match change Marcus Dinanga
Ra sân: Markus Ifill
Joseph Kizzi
Ra sân: Phil Chinedu
match change
82'
87'
match yellow.png Damola Ajayi
Idris Kanu
Ra sân: Ryan Glover
match change
89'
90'
match change Brooklyn Ilunga
Ra sân: Corey Whitely
Oliver Hawkins
Ra sân: Kabongo Tshimanga
match change
90'
Nikola Tavares match yellow.png
90'
90'
match goal 2 - 2 George Evans
Kiến tạo: Marcus Dinanga
90'
match change George Evans
Ra sân: Damola Ajayi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Barnet VS Bromley

Barnet Barnet
Bromley Bromley
17
 
Tổng cú sút
 
16
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
9
 
Phạm lỗi
 
11
6
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
9
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
57
 
Đánh đầu
 
49
5
 
Cứu thua
 
4
17
 
Cản phá thành công
 
7
4
 
Thử thách
 
10
34
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
5
36
 
Đánh đầu thành công
 
17
4
 
Cản sút
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
7
3
 
Đánh chặn
 
3
26
 
Ném biên
 
33
326
 
Số đường chuyền
 
221
58%
 
Chuyền chính xác
 
52%
95
 
Pha tấn công
 
80
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
66
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
2.31
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.34
1.07
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.49
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.34
1.42
 
Cú sút trúng đích
 
2.36
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
23
 
Số quả tạt chính xác
 
22
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
36
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
28
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Idris Kanu
12
Oliver Hawkins
30
Joseph Kizzi
23
Kane Smith
18
Anthony Hartigan
7
Diallang Jaiyesimi
13
Owen Evans
Barnet Barnet 5-4-1
4-4-2 Bromley Bromley
29
Slicker
22
Chinedu
24
Crichlow...
25
Tavares
4
Collinge
5
Senior
15
Glover
19
Shelton
28
Ofoborh
10
Stead
20
Tshimang...
1
Smith
26
Ifill
5
Sowunmi
6
Wright
30
Odutayo
18
Whitely
4
Charles
16
Honderma...
11
Pinnock
25
Ajayi
14
Kabamba

Substitutes

31
Brooklyn Ilunga
10
Marcus Dinanga
40
George Evans
12
Sam Long
20
Jude Arthurs
3
Zech Medley
2
Carl Jenkinson
Đội hình dự bị
Barnet Barnet
Idris Kanu 11
Oliver Hawkins 12
Joseph Kizzi 30
Kane Smith 23
Anthony Hartigan 18
Diallang Jaiyesimi 7
Owen Evans 13
Barnet Bromley
31 Brooklyn Ilunga
10 Marcus Dinanga
40 George Evans
12 Sam Long
20 Jude Arthurs
3 Zech Medley
2 Carl Jenkinson

Dữ liệu đội bóng:Barnet vs Bromley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1.67
6.33 Sút trúng cầu môn 6
9.33 Phạm lỗi 10.67
6.67 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 2.33
58.67% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 0.9
3.9 Sút trúng cầu môn 4.8
10 Phạm lỗi 10.3
6.2 Phạt góc 5.2
1.3 Thẻ vàng 2.2
53.3% Kiểm soát bóng 47.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Barnet (48trận)
Chủ Khách
Bromley (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
6
4
HT-H/FT-T
5
2
5
1
HT-B/FT-T
1
0
2
2
HT-T/FT-H
2
1
5
1
HT-H/FT-H
3
5
6
5
HT-B/FT-H
3
1
0
0
HT-T/FT-B
2
0
0
1
HT-H/FT-B
1
5
2
6
HT-B/FT-B
4
4
0
3

Barnet Barnet
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Oliver Hawkins Tiền đạo cắm 1 0 0 2 1 50% 0 2 4 6.36
19 Mark Shelton Tiền vệ trụ 3 1 3 17 12 70.59% 7 2 43 7.5
20 Kabongo Tshimanga Tiền đạo cắm 2 2 1 12 8 66.67% 1 1 28 7.69
11 Idris Kanu Cánh phải 0 0 1 0 0 0% 0 0 3 6.06
28 Nnamdi Ofoborh Tiền vệ trụ 1 0 0 41 22 53.66% 0 4 53 6.75
25 Nikola Tavares Trung vệ 0 0 0 41 26 63.41% 0 5 59 6.85
30 Joseph Kizzi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 3 60% 0 3 8 6.39
5 Adam Senior Trung vệ 2 0 0 11 8 72.73% 3 1 28 6.77
24 Romoney Crichlow-Noble Trung vệ 1 0 2 39 21 53.85% 1 3 67 6.58
15 Ryan Glover Cánh phải 4 0 1 37 27 72.97% 2 4 63 6.88
4 Daniele Collinge Trung vệ 0 0 0 31 15 48.39% 1 2 39 5.12
29 Cieran Slicker Thủ môn 0 0 1 34 20 58.82% 0 0 46 7.12
10 Callum Stead Tiền đạo cắm 2 1 2 27 18 66.67% 1 5 48 7.49
22 Phil Chinedu Defender 1 1 1 23 10 43.48% 7 4 48 7.2

Bromley Bromley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Omar Sowunmi Trung vệ 2 1 0 20 9 45% 0 6 46 7.44
6 Kyle Cameron Wright Trung vệ 1 1 0 18 10 55.56% 0 2 24 5.72
18 Corey Whitely Tiền đạo thứ 2 2 1 2 17 9 52.94% 3 1 34 6.3
14 Nicke Kabamba Tiền đạo cắm 3 1 0 9 7 77.78% 0 2 24 7.42
11 Mitchell Bernard Pinnock Cánh trái 1 1 1 18 10 55.56% 7 0 43 6.21
10 Marcus Dinanga Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 5 5.89
1 Grant Smith Thủ môn 0 0 0 26 10 38.46% 1 0 36 6.28
16 William Hondermarck Tiền vệ trụ 2 0 1 18 8 44.44% 0 2 35 6.35
4 Ashley Charles Tiền vệ trụ 0 0 1 24 16 66.67% 1 1 39 6.26
31 Brooklyn Ilunga Tiền vệ trái 0 0 1 2 2 100% 0 0 3 6.09
30 Idris Odutayo Tiền vệ trái 1 0 0 17 7 41.18% 2 0 34 5.87
26 Markus Ifill Cánh trái 1 0 2 22 8 36.36% 2 1 60 6.5
25 Damola Ajayi Forward 2 1 0 10 6 60% 3 0 28 6.13

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ