-0 1.04
+0 0.74
2.75 0.82
u 0.90
2.60
2.20
3.53
-0 1.04
+0 0.66
1.25 1.02
u 0.68
3.35
2.6
2.22
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnsley vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnsley vs Plymouth Argyle tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnsley vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathias Ross Jensen
0 - 1 Owen Oseni
0 - 2 Lorent Tolaj
Caleb Watts
Caleb Roberts
0 - 3 Owen Oseni
Xavier Amaechi
Brendan Galloway
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Bradshaw | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 5.8 | |
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 7 | 76 | 6.85 | |
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 5.92 | |
| 10 | David McGoldrick | Forward | 4 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 54 | 5.98 | |
| 48 | Luca Connell | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 64 | 49 | 76.56% | 2 | 1 | 83 | 6.05 | |
| 18 | Scott Banks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.14 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 12 | 0 | 45 | 6.72 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 49 | 6.47 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 5 | 68 | 6.45 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 45 | 6.88 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 53 | 77.94% | 1 | 5 | 101 | 6.62 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 39 | 6.32 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 1 | 43 | 6.32 | |
| 39 | Leo Farrell | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 36 | 7.11 | |
| 7 | Jamie Paterson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 22 | Brendan Galloway | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 28 | Ronan Curtis | Forward | 1 | 0 | 2 | 28 | 14 | 50% | 10 | 5 | 58 | 7.56 | |
| 1 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 14 | 40% | 0 | 0 | 39 | 6.96 | |
| 45 | Wes Harding | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 3 | 46 | 7.47 | |
| 35 | Owen Dale | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 33 | 7.35 | |
| 2 | Mathias Ross Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 7 | 38 | 7.44 | |
| 10 | Xavier Amaechi | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.62 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 1 | 46 | 6.58 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 9 | Lorent Tolaj | Forward | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 7.71 | |
| 18 | Owen Oseni | Forward | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 8.77 | |
| 24 | Caleb Roberts | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ