Kết quả trận Barrow vs Chesterfield, 21h00 ngày 06/04

Vòng 42
21:00 ngày 06/04/2026
Barrow
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Chesterfield
Địa điểm: Holke Street Stadium
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.909
-1
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.781
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 6.3
2-0
17.5 9.4
2-1
11.5 55
3-1
36 200
3-2
48 145
4-2
190 100
4-3
200 200
0-0
8.6
1-1
5.7
2-2
15.5
3-3
95
4-4
200
AOS
46

Hạng 2 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barrow vs Chesterfield hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barrow vs Chesterfield tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barrow vs Chesterfield hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Barrow vs Chesterfield

Barrow Barrow
Phút
Chesterfield Chesterfield
17'
match change Armando Dobra
Ra sân: Ryan Stirk
18'
match yellow.png Sam Curtis
45'
match yellow.png Kyle McFadzean
46'
match change Lee Bonis
Ra sân: Will Dickson
Isaac Fletcher
Ra sân: Josh Gordon
match change
55'
Danny Rose match yellow.png
58'
62'
match goal 0 - 1 James Berry-McNally
Charlie McCann
Ra sân: Niall Canavan
match change
64'
72'
match change Dilan Markanday
Ra sân: Liam Mandeville
73'
match change Janoi Donacien
Ra sân: Sam Curtis
Scott Smith
Ra sân: Connor Mahoney
match change
82'
Ben Whitfield
Ra sân: Elliot Newby
match change
82'
83'
match change Dylan Duffy
Ra sân: James Berry-McNally
Charlie McCann match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Barrow VS Chesterfield

Barrow Barrow
Chesterfield Chesterfield
6
 
Tổng cú sút
 
13
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
8
1
 
Phạt góc
 
12
8
 
Sút Phạt
 
10
3
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
2
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
49
 
Đánh đầu
 
51
2
 
Cứu thua
 
1
15
 
Cản phá thành công
 
6
9
 
Thử thách
 
3
21
 
Long pass
 
36
2
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
3
16
 
Đánh đầu thành công
 
34
1
 
Cản sút
 
8
7
 
Rê bóng thành công
 
1
5
 
Đánh chặn
 
5
26
 
Ném biên
 
22
285
 
Số đường chuyền
 
495
57%
 
Chuyền chính xác
 
77%
98
 
Pha tấn công
 
85
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
28%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
72%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
0.35
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.43
0.24
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.04
0.35
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.43
0.15
 
Cú sút trúng đích
 
1.62
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
14
 
Số quả tạt chính xác
 
25
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
20
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
34
21
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Charlie McCann
20
Isaac Fletcher
34
Ben Whitfield
8
Scott Smith
19
Jovan Malcolm
31
Ben Winterbottom
Barrow Barrow 4-4-2
4-2-3-1 Chesterfield Chesterfield
1
Stanway
3
Shipley
6
Canavan
2
MacDonal...
7
Jackson
11
Newby
45
Harper
4
Williams
23
Mahoney
25
Gordon
33
Rose
23
Boot
29
Curtis
6
McFadzea...
26
Swinkels
2
Belewu
36
Braybrok...
8
Stirk
7
Mandevil...
4
Naylor
28
Berry-Mc...
25
Dickson

Substitutes

17
Armando Dobra
11
Dylan Duffy
44
Janoi Donacien
24
Dilan Markanday
10
Lee Bonis
13
John Fleck
1
Zach Hemming
Đội hình dự bị
Barrow Barrow
Charlie McCann 14
Isaac Fletcher 20
Ben Whitfield 34
Scott Smith 8
Jovan Malcolm 19
Ben Winterbottom 31
Barrow Chesterfield
17 Armando Dobra
11 Dylan Duffy
44 Janoi Donacien
24 Dilan Markanday
10 Lee Bonis
13 John Fleck
1 Zach Hemming

Dữ liệu đội bóng:Barrow vs Chesterfield

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.33
1 Sút trúng cầu môn 2.67
11.67 Phạm lỗi 9.33
0.67 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 1.67
33.67% Kiểm soát bóng 64.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.3
1.8 Bàn thua 1.1
2.8 Sút trúng cầu môn 3.9
11.5 Phạm lỗi 10.6
3.4 Phạt góc 6.9
1.5 Thẻ vàng 1.6
46.1% Kiểm soát bóng 59.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Barrow (48trận)
Chủ Khách
Chesterfield (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
8
7
5
HT-H/FT-T
3
5
3
2
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
2
3
2
HT-H/FT-H
2
4
3
1
HT-B/FT-H
1
0
3
4
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
9
0
3
9
HT-B/FT-B
5
5
3
1

Barrow Barrow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Niall Canavan Trung vệ 1 1 0 19 10 52.63% 0 2 28 6.5
7 Ben Jackson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 10 40% 1 0 61 6.72
2 Angus MacDonald Trung vệ 1 0 0 32 20 62.5% 0 2 44 6.44
33 Danny Rose Tiền đạo cắm 0 0 1 21 12 57.14% 0 5 30 6.05
23 Connor Mahoney Cánh phải 0 0 1 19 14 73.68% 9 0 36 6.19
4 Jordan Williams Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 34 22 64.71% 0 0 50 6.94
34 Ben Whitfield Tiền vệ trụ 0 0 0 2 1 50% 0 1 6 6.28
45 Rekeem Harper Tiền vệ trụ 0 0 0 29 22 75.86% 0 1 36 6.26
11 Elliot Newby Tiền vệ phải 2 0 1 16 11 68.75% 0 0 24 6.1
8 Scott Smith Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.3
20 Isaac Fletcher Tiền vệ trụ 0 0 0 8 2 25% 0 1 11 6.06
25 Josh Gordon Tiền đạo cắm 1 0 0 6 6 100% 4 1 24 6.43
14 Charlie McCann Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 19 16 84.21% 0 0 24 5.92
3 Lewis Shipley Trung vệ 1 0 0 22 12 54.55% 0 1 37 6.03
1 Wyll Stanway Thủ môn 0 0 0 31 5 16.13% 0 1 44 5.79

Chesterfield Chesterfield
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Tom Naylor Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 44 30 68.18% 0 3 53 6.66
6 Kyle McFadzean Trung vệ 0 0 1 86 62 72.09% 0 4 95 7.03
44 Janoi Donacien Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 4 66.67% 1 1 14 6.1
23 Ryan Boot Thủ môn 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 40 6.83
7 Liam Mandeville Tiền vệ công 1 0 2 21 19 90.48% 6 0 32 6.6
17 Armando Dobra Cánh trái 2 0 2 19 17 89.47% 3 0 38 6.68
8 Ryan Stirk Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 6 75% 0 0 9 6.33
26 Sil Swinkels Defender 2 0 0 75 59 78.67% 0 11 95 7.65
2 Malik Owolabi Belewu Trung vệ 0 0 0 63 49 77.78% 0 4 80 6.9
10 Lee Bonis Tiền đạo cắm 1 0 0 10 6 60% 0 3 19 6.2
24 Dilan Markanday Cánh phải 1 0 2 5 3 60% 5 0 16 6.46
11 Dylan Duffy Tiền vệ trái 1 1 0 2 2 100% 0 1 6 6.08
29 Sam Curtis Defender 1 0 0 28 22 78.57% 3 6 48 6.73
36 Sammy Braybroke Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 63 54 85.71% 1 1 74 6.66
28 James Berry-McNally Cánh trái 3 1 1 32 24 75% 6 0 55 7.3
25 Will Dickson Tiền đạo cắm 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 10 5.94

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ