+0.25 0.99
-0.25 0.91
2.25 0.77
u 0.94
3.40
2.12
3.30
-0 0.99
+0 0.63
1 1.03
u 0.78
3.8
2.7
2.04
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barrow vs Chesterfield hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barrow vs Chesterfield tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barrow vs Chesterfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Armando Dobra
Sam Curtis
Kyle McFadzean
Lee Bonis
0 - 1 James Berry-McNally
Dilan Markanday
Janoi Donacien
Dylan Duffy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Niall Canavan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 7 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 1 | 0 | 61 | 6.72 | |
| 2 | Angus MacDonald | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 2 | 44 | 6.44 | |
| 33 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 5 | 30 | 6.05 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 9 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 4 | Jordan Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 50 | 6.94 | |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.28 | |
| 45 | Rekeem Harper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 36 | 6.26 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 8 | Scott Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 20 | Isaac Fletcher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 11 | 6.06 | |
| 25 | Josh Gordon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 4 | 1 | 24 | 6.43 | |
| 14 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 5.92 | |
| 3 | Lewis Shipley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 37 | 6.03 | |
| 1 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 5 | 16.13% | 0 | 1 | 44 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 3 | 53 | 6.66 | |
| 6 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 86 | 62 | 72.09% | 0 | 4 | 95 | 7.03 | |
| 44 | Janoi Donacien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 23 | Ryan Boot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 40 | 6.83 | |
| 7 | Liam Mandeville | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 6 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 17 | Armando Dobra | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 38 | 6.68 | |
| 8 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 26 | Sil Swinkels | Defender | 2 | 0 | 0 | 75 | 59 | 78.67% | 0 | 11 | 95 | 7.65 | |
| 2 | Malik Owolabi Belewu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 49 | 77.78% | 0 | 4 | 80 | 6.9 | |
| 10 | Lee Bonis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 19 | 6.2 | |
| 24 | Dilan Markanday | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 5 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 11 | Dylan Duffy | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 29 | Sam Curtis | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 6 | 48 | 6.73 | |
| 36 | Sammy Braybroke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 1 | 74 | 6.66 | |
| 28 | James Berry-McNally | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 6 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 25 | Will Dickson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ