-0.75 0.90
+0.75 1.00
2 1.01
u 0.88
1.67
5.40
3.35
-0.25 0.90
+0.25 1.01
0.75 0.85
u 1.04
2.38
6
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Aldosivi Mar del Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aldo Tomas Lujan Fernandez
Axel Werner
Martin Garcia
Nicolas Cordero
Rodrigo Marquez
Agustin Palavecino
Junior Arias
Agustin Palavecino
Aldo Tomas Lujan Fernandez
Alejandro Villarreal
Fernando Aurelio Roman Villalba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 16 | Federico Ricca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 24 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 21 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 53 | Juan Velazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 4 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 37 | Lautaro Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Franco Leys | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 1 | Axel Werner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 9 | Junior Arias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 6 | Joaquin Ariel Novillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 4 | 32 | 7.1 | |
| 7 | Natanael Guzman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 3 | Fernando Aurelio Roman Villalba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 28 | Santiago Moya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 16 | Matias Morello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 22 | Facundo De La Vega | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 3 | 12 | 6.1 | |
| 55 | Martin Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 3 | 0 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ