-0 0.92
+0 0.93
2 1.00
u 0.85
2.75
2.75
3.00
-0 0.92
+0 0.84
0.75 0.80
u 0.90
3.4
3.3
1.85
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Racing Club hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ezequiel Cannavo
Gabriel Rojas
0 - 1 Adrian Fernandez
Adrian Martinez
Alan Forneris
Alan Forneris
1 - 2 Marco Di Cesare
Franco Pardo
Agustin Garcia
Nazareno Colombo
Adrian Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 16 | Federico Ricca | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 3 | 54 | 6.6 | |
| 24 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 3 | 3 | 3 | 35 | 24 | 68.57% | 11 | 0 | 63 | 7.7 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 5.7 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 37 | 6 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 21 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 2 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 26 | Alcides Benítez | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 53 | Juan Velazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 32 | Julian Mavilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 3 | 33 | 6.6 | |
| 51 | Ramiro Hernandes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 13 | Álvaro Ocampo | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 37 | Lautaro Gutierrez | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 36 | Bruno Zuculini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 3 | 6.9 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 2 | 46 | 7.6 | |
| 17 | Tomás Conechny | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 5 | 45 | 6.9 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 7 | 3 | 63 | 7.1 | |
| 18 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 74 | 53 | 71.62% | 0 | 5 | 91 | 7 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 0 | 74 | 7.7 | |
| 4 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 24 | Adrian Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 8 | Alan Forneris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ