Kết quả trận BFC Daugavpils vs Grobina, 19h00 ngày 07/03

Vòng 1
19:00 ngày 07/03/2026
BFC Daugavpils
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Grobina
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 7°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 10.5
2-0
11.5 17.5
2-1
8 22
3-1
16 60
3-2
22 42
4-2
60 100
4-3
130 180
0-0
13
1-1
6.2
2-2
12
3-3
55
4-4
200
AOS
26

VĐQG Latvia » 6

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá BFC Daugavpils vs Grobina hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd BFC Daugavpils vs Grobina tại VĐQG Latvia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả BFC Daugavpils vs Grobina hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả BFC Daugavpils vs Grobina

BFC Daugavpils BFC Daugavpils
Phút
Grobina Grobina
14'
match yellow.png Aleksandrs Molotkovs
29'
match yellow.png Gustavs Leitans
40'
match change Hirotaka Yamada
Ra sân: Artem Kholod
Papa match yellow.png
41'
Edgars Ivanovs match yellow.png
45'
51'
match goal 0 - 1 Davids Druzinins
Kiến tạo: Rolandas Baravykas
Elijah Addai
Ra sân: Ziad Ouled-Haj-Mhand
match change
53'
Ervins Pinaskins
Ra sân: Daniel Kivinda
match change
61'
Maksims Kopilovs
Ra sân: Joel Yakubu
match change
61'
62'
match change Rodrigo Gaucis
Ra sân: Artjoms Puzirevskis
74'
match yellow.png Ivan Matyushenko
Rinalds Aizups
Ra sân: Edgars Ivanovs
match change
80'
84'
match yellow.png Maksims Fjodorovs

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật BFC Daugavpils VS Grobina

BFC Daugavpils BFC Daugavpils
Grobina Grobina
10
 
Tổng cú sút
 
15
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
18
 
Phạm lỗi
 
16
6
 
Phạt góc
 
4
16
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
4
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
2
9
 
Thử thách
 
9
40
 
Long pass
 
19
3
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
9
4
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
21
29
 
Ném biên
 
23
451
 
Số đường chuyền
 
274
78%
 
Chuyền chính xác
 
65%
115
 
Pha tấn công
 
87
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
0.54
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.11
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
23
 
Số quả tạt chính xác
 
16
27
 
Phá bóng
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

85
Elijah Addai
77
Rinalds Aizups
3
Rinolds Baikovs
66
Kirils Bujanovs
14
Rolands Dauksts
27
Maksims Kopilovs
19
Ervins Pinaskins
42
Alims Saveljevs
1
Jurijs Saveljevs
BFC Daugavpils BFC Daugavpils 5-4-1
4-2-3-1 Grobina Grobina
12
Beks
34
Ouled-Ha...
20
Tchibind...
5
Papa
8
Skrebels
37
Mihalcov...
7
Sylla
22
Harzha
10
Ivanovs
11
Yakubu
97
Kivinda
1
Kudrjavc...
27
Baravyka...
3
Druzinin...
5
Leitans
26
Molotkov...
23
Fjodorov...
29
Matyushe...
9
Kholod
14
Sidorovs
11
Rascevsk...
99
Puzirevs...

Substitutes

10
Devids Dobrecovs
19
Rodrigo Gaucis
7
Janis Krautmanis
12
Nikita Pincuks
87
Jose Martin Ribeiro
2
Krisjanis Rupeiks
25
Dans Sirbu
20
Hirotaka Yamada
Đội hình dự bị
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
Elijah Addai 85
Rinalds Aizups 77
Rinolds Baikovs 3
Kirils Bujanovs 66
Rolands Dauksts 14
Maksims Kopilovs 27
Ervins Pinaskins 19
Alims Saveljevs 42
Jurijs Saveljevs 1
BFC Daugavpils Grobina
10 Devids Dobrecovs
19 Rodrigo Gaucis
7 Janis Krautmanis
12 Nikita Pincuks
87 Jose Martin Ribeiro
2 Krisjanis Rupeiks
25 Dans Sirbu
20 Hirotaka Yamada

Dữ liệu đội bóng:BFC Daugavpils vs Grobina

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 0.67
6.67 Sút trúng cầu môn 4
16.33 Phạm lỗi 21.33
2 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
35.67% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.8
2.2 Bàn thua 0.9
4.2 Sút trúng cầu môn 5.1
11.4 Phạm lỗi 14.1
3.9 Phạt góc 5.7
1.4 Thẻ vàng 2.8
41.2% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

BFC Daugavpils (14trận)
Chủ Khách
Grobina (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
0
2
HT-H/FT-T
0
4
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
1
HT-B/FT-B
1
0
1
2