Kết quả trận Blackpool vs Exeter City, 21h00 ngày 03/04

Vòng 41
21:00 ngày 03/04/2026
Blackpool
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Exeter City
Địa điểm: Bloomfield Road
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.9
+1
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.02
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 11
2-0
8.8 22
2-1
7.5 17
3-1
14.5 42
3-2
24 36
4-2
60 175
4-3
170 200
0-0
11
1-1
6.3
2-2
14.5
3-3
75
4-4
200
AOS
27

Hạng 3 Anh » 40

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Exeter City hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Exeter City

Blackpool Blackpool
Phút
Exeter City Exeter City
Tom Bloxham 1 - 0
Kiến tạo: Reuell Walters
match goal
29'
46'
match change Danny Andrew
Ra sân: Johnly Yfeko
61'
match change Timur Tuterov
Ra sân: Carlos Mendes Gomes
Niall Ennis
Ra sân: Tom Bloxham
match change
61'
Leighton Clarkson
Ra sân: Joel Randall
match change
61'
61'
match change Reece Cole
Ra sân: Kevin McDonald
George Honeyman match yellow.png
72'
73'
match change Josh Magennis
Ra sân: Charlie Cummins
Karoy Anderson
Ra sân: George Honeyman
match change
74'
Dale Taylor
Ra sân: Ashley Fletcher
match change
74'
80'
match yellow.png Ilmari Niskanen
87'
match change Akeel Higgins
Ra sân: Jack Aitchison
Oliver Casey
Ra sân: CJ Hamilton
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Exeter City

Blackpool Blackpool
Exeter City Exeter City
15
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
10
13
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
59
 
Đánh đầu
 
43
3
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
15
6
 
Thử thách
 
6
23
 
Long pass
 
25
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
4
30
 
Đánh đầu thành công
 
21
4
 
Cản sút
 
2
5
 
Rê bóng thành công
 
12
9
 
Đánh chặn
 
7
20
 
Ném biên
 
25
265
 
Số đường chuyền
 
404
64%
 
Chuyền chính xác
 
78%
70
 
Pha tấn công
 
78
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
6
 
Cơ hội lớn
 
0
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.76
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.65
1.4
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.34
1.76
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.65
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
17
 
Số quả tạt chính xác
 
29
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
30
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
25
 
Phá bóng
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Niall Ennis
7
Leighton Clarkson
4
Oliver Casey
23
Karoy Anderson
18
Dale Taylor
25
Franco Ravizzoli
26
Zachary Ashworth
Blackpool Blackpool 3-1-4-2
4-2-3-1 Exeter City Exeter City
1
Peacock-...
3
Husband
5
Horsfall
24
Walters
6
Brown
15
Coulson
17
Randall
10
Honeyman
22
Hamilton
11
Fletcher
14
Bloxham
23
Bycroft
26
Sweeney
20
Woodhous...
15
Yfeko
2
McMillan
45
Cummins
29
McDonald
14
Niskanen
10
Aitchiso...
7
Gomes
9
Wareham

Substitutes

21
Danny Andrew
12
Reece Cole
17
Akeel Higgins
27
Josh Magennis
28
Timur Tuterov
3
Ryan Rydel
32
Frankie Phillips
Đội hình dự bị
Blackpool Blackpool
Niall Ennis 9
Leighton Clarkson 7
Oliver Casey 4
Karoy Anderson 23
Dale Taylor 18
Franco Ravizzoli 25
Zachary Ashworth 26
Blackpool Exeter City
21 Danny Andrew
12 Reece Cole
17 Akeel Higgins
27 Josh Magennis
28 Timur Tuterov
3 Ryan Rydel
32 Frankie Phillips

Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Exeter City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 3.67
10.67 Phạm lỗi 13.33
6 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 2
38.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
1.5 Bàn thua 1.6
2.8 Sút trúng cầu môn 2.6
11.9 Phạm lỗi 12.5
5 Phạt góc 5.4
2.3 Thẻ vàng 1.6
42.7% Kiểm soát bóng 51.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Blackpool (51trận)
Chủ Khách
Exeter City (51trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
7
6
11
HT-H/FT-T
5
9
3
3
HT-B/FT-T
1
1
1
2
HT-T/FT-H
3
1
0
2
HT-H/FT-H
1
2
4
3
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
3
HT-B/FT-B
6
1
7
3

Blackpool Blackpool
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 James Husband Defender 1 0 0 27 18 66.67% 0 5 44 7.28
10 George Honeyman Midfielder 0 0 2 17 12 70.59% 1 1 29 7.11
22 CJ Hamilton Midfielder 5 2 1 14 9 64.29% 4 1 46 6.82
1 Bailey Peacock-Farrell Thủ môn 0 0 0 54 25 46.3% 0 0 62 7.17
11 Ashley Fletcher Forward 2 0 1 11 8 72.73% 0 2 18 6.62
15 Hayden Coulson Defender 2 0 0 13 9 69.23% 1 2 33 6.61
17 Joel Randall Tiền vệ công 1 0 0 11 8 72.73% 0 0 16 6.21
9 Niall Ennis Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 13 6.06
5 Fraser Horsfall Defender 1 0 1 38 27 71.05% 0 8 56 7.63
4 Oliver Casey Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.09
7 Leighton Clarkson Tiền vệ trụ 0 0 0 5 4 80% 1 0 9 6.22
18 Dale Taylor Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 7 6.24
6 Jordan Brown Midfielder 2 0 1 28 17 60.71% 8 5 49 7.11
14 Tom Bloxham Forward 1 1 1 6 3 50% 2 1 15 7.17
23 Karoy Anderson Midfielder 0 0 1 4 2 50% 0 2 7 6.41
24 Reuell Walters Hậu vệ cánh phải 0 0 2 26 23 88.46% 0 0 38 7.87

Exeter City Exeter City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Kevin McDonald Midfielder 0 0 2 25 21 84% 4 0 37 6.04
21 Danny Andrew Defender 0 0 1 24 18 75% 7 2 45 6.57
27 Josh Magennis Forward 0 0 0 4 1 25% 1 0 9 6.07
26 Pierce Sweeney Defender 1 0 0 69 58 84.06% 1 4 94 6.77
14 Ilmari Niskanen Midfielder 0 0 1 27 19 70.37% 5 1 36 6.36
2 Jack McMillan Midfielder 1 1 0 26 24 92.31% 0 0 48 7.18
12 Reece Cole Midfielder 0 0 2 9 6 66.67% 5 0 17 6.28
10 Jack Aitchison Forward 3 1 0 23 21 91.3% 2 0 39 6.7
7 Carlos Mendes Gomes Forward 0 0 0 14 9 64.29% 1 0 25 6.26
9 Jayden Wareham Forward 2 1 0 14 11 78.57% 0 6 24 6.33
15 Johnly Yfeko Defender 0 0 0 24 18 75% 0 0 35 6.07
20 Luca Woodhouse Defender 0 0 0 60 51 85% 0 5 77 6.87
17 Akeel Higgins Forward 1 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.02
23 Jack Bycroft Thủ môn 0 0 0 41 26 63.41% 0 0 49 6.57
28 Timur Tuterov Forward 0 0 0 9 9 100% 2 0 20 6.23
45 Charlie Cummins Midfielder 0 0 0 24 17 70.83% 1 1 47 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ