Kết quả trận Blackpool vs Peterborough United, 21h00 ngày 11/04

Vòng 43
21:00 ngày 11/04/2026
Blackpool 1
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Peterborough United
Địa điểm: Bloomfield Road
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.869
+1.5
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
9.7 14
2-0
10.5 21
2-1
7.9 16
3-1
12.5 31
3-2
19 26
4-2
36 71
4-3
76 101
0-0
18
1-1
7.5
2-2
12
3-3
41
4-4
171
AOS
-

Hạng 3 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Peterborough United hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Peterborough United tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Peterborough United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Peterborough United

Blackpool Blackpool
Phút
Peterborough United Peterborough United
Dale Taylor 1 - 0
Kiến tạo: Jordan Brown
match goal
3'
24'
match goal 1 - 1 Brandon Khela
Kiến tạo: Jimmy Morgan
Leighton Clarkson
Ra sân: George Honeyman
match change
38'
Tom Bloxham 2 - 1
Kiến tạo: James Husband
match goal
49'
75'
match change Matthew Garbett
Ra sân: Brandon Khela
75'
match change Peter Kioso
Ra sân: Tom Lees
Dale Taylor 3 - 1
Kiến tạo: CJ Hamilton
match goal
82'
Fraser Horsfall match red
83'
Hayden Coulson
Ra sân: Dale Taylor
match change
85'
86'
match yellow.png Archie Collins
Zachary Ashworth
Ra sân: Tom Bloxham
match change
90'
Reuell Walters match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Cian Hayes
90'
match change Cian Hayes
Ra sân: Harley Mills
90'
match change Oluwalopemiwa Aderoju
Ra sân: Harry Leonard
90'
match change Declan Frith
Ra sân: Bolu Shofowoke

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Peterborough United

Blackpool Blackpool
Peterborough United Peterborough United
16
 
Tổng cú sút
 
11
9
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
8
11
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
37
 
Đánh đầu
 
15
3
 
Cứu thua
 
6
14
 
Cản phá thành công
 
17
17
 
Thử thách
 
4
14
 
Long pass
 
11
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Dội cột/xà
 
1
16
 
Đánh đầu thành công
 
10
3
 
Cản sút
 
5
14
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
6
18
 
Ném biên
 
29
254
 
Số đường chuyền
 
518
68%
 
Chuyền chính xác
 
82%
79
 
Pha tấn công
 
84
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.38
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.93
1.04
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.77
1.38
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.93
2.99
 
Cú sút trúng đích
 
0.66
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
31
 
Số quả tạt chính xác
 
16
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
24
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Hayden Coulson
7
Leighton Clarkson
26
Zachary Ashworth
25
Franco Ravizzoli
11
Ashley Fletcher
9
Niall Ennis
17
Joel Randall
Blackpool Blackpool 3-1-4-2
4-2-3-1 Peterborough United Peterborough United
1
Peacock-...
3
Husband
5
Horsfall
4
Casey
6
Brown
22
Hamilton
10
Honeyman
23
Anderson
24
Walters
18
2
Taylor
14
Bloxham
1
Bass
33
Dornelly
12
Lees
26
Okagbue
23
Mills
4
Collins
8
Khela
36
Shofowok...
24
Morgan
17
Lisbie
27
Leonard

Substitutes

30
Peter Kioso
28
Matthew Garbett
11
Declan Frith
18
Cian Hayes
39
Oluwalopemiwa Aderoju
31
Bastian Smith
34
David Kamara
Đội hình dự bị
Blackpool Blackpool
Hayden Coulson 15
Leighton Clarkson 7
Zachary Ashworth 26
Franco Ravizzoli 25
Ashley Fletcher 11
Niall Ennis 9
Joel Randall 17
Blackpool Peterborough United
30 Peter Kioso
28 Matthew Garbett
11 Declan Frith
18 Cian Hayes
39 Oluwalopemiwa Aderoju
31 Bastian Smith
34 David Kamara

Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Peterborough United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 3.33
10.67 Phạm lỗi 9
6 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 2
38.33% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 1.7
2.8 Sút trúng cầu môn 5
11.9 Phạm lỗi 8.5
5 Phạt góc 3.8
2.3 Thẻ vàng 1.9
42.7% Kiểm soát bóng 54.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Blackpool (51trận)
Chủ Khách
Peterborough United (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
7
8
9
HT-H/FT-T
5
9
1
5
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
3
1
1
2
HT-H/FT-H
1
2
3
0
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
4
4
HT-B/FT-B
6
1
5
4

Blackpool Blackpool
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 James Husband Defender 1 1 1 32 24 75% 0 0 48 7.59
10 George Honeyman Midfielder 1 0 1 11 9 81.82% 0 0 19 6.17
22 CJ Hamilton Midfielder 1 0 3 25 17 68% 2 1 50 7.15
1 Bailey Peacock-Farrell Thủ môn 0 0 0 28 10 35.71% 0 0 37 6.24
15 Hayden Coulson Defender 0 0 0 2 1 50% 1 0 10 6.46
5 Fraser Horsfall Defender 3 0 0 15 8 53.33% 0 4 20 5.29
4 Oliver Casey Defender 0 0 1 21 17 80.95% 1 3 41 7.26
7 Leighton Clarkson Tiền vệ trụ 2 2 2 11 8 72.73% 4 0 20 6.95
18 Dale Taylor Forward 3 3 1 8 8 100% 0 2 19 9.01
6 Jordan Brown Midfielder 0 0 3 25 18 72% 8 2 43 7.62
14 Tom Bloxham Forward 4 2 0 10 7 70% 7 0 32 7.42
26 Zachary Ashworth Defender 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.2
23 Karoy Anderson Midfielder 1 1 0 36 28 77.78% 2 3 59 6.98
24 Reuell Walters Hậu vệ cánh phải 0 0 2 26 17 65.38% 6 1 56 7

Peterborough United Peterborough United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Tom Lees Defender 0 0 0 43 36 83.72% 0 3 55 6.48
1 Alex Bass Thủ môn 0 0 0 47 27 57.45% 0 0 69 6.6
4 Archie Collins Midfielder 1 1 1 48 44 91.67% 2 2 59 6.16
30 Peter Kioso Defender 0 0 0 61 56 91.8% 1 1 68 6.14
28 Matthew Garbett Midfielder 1 0 0 19 18 94.74% 1 0 27 6.28
18 Cian Hayes Midfielder 0 0 1 18 16 88.89% 2 0 38 6.95
8 Brandon Khela Midfielder 1 1 0 21 19 90.48% 0 1 35 7.42
26 David Okagbue Defender 0 0 2 79 72 91.14% 0 0 88 6.05
24 Jimmy Morgan Forward 1 1 2 47 35 74.47% 3 0 66 7.15
27 Harry Leonard Forward 3 1 0 14 12 85.71% 0 1 25 6.28
33 James Dornelly Defender 0 0 0 56 48 85.71% 3 1 82 4.91
23 Harley Mills Defender 2 0 0 36 19 52.78% 3 0 70 6.43
11 Declan Frith Forward 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 5.97
17 Kyrell Jeremiah Lisbie Midfielder 1 0 0 10 9 90% 0 0 22 5.79
39 Oluwalopemiwa Aderoju Forward 0 0 0 0 0 0% 0 1 1 6.03
36 Bolu Shofowoke Forward 1 0 1 14 10 71.43% 1 0 31 5.98

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ