-0.75 0.97
+0.75 0.88
2 1.00
u 0.85
1.70
5.75
3.40
-0.25 0.97
+0.25 0.90
0.75 0.74
u 0.96
2.26
5.7
1.92
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Instituto AC Cordoba hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Instituto AC Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Instituto AC Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jhon Cordoba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 0 | 62 | 7.7 | |
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 8.3 | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 87 | 82 | 94.25% | 6 | 1 | 104 | 8.3 | |
| 2 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 2 | 91 | 7.4 | |
| 28 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 23 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 1 | 60 | 7.5 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 0 | 88 | 6.7 | |
| 3 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 5 | 0 | 74 | 7.7 | |
| 12 | Leandro Brey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 41 | Iker Zufiaurre | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 18 | Milton Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 0 | 83 | 7.1 | |
| 38 | Camilo Rey Domenech | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 36 | Tomas Aranda | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 68 | 8.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 26 | Leonel Mosevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 17 | Matias Tissera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 3 | Diego Sosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 4 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 7 | Nicolas Guerra | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 46 | 39 | 84.78% | 8 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 11 | Matias Fonseca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 55 | Gustavo Abregu | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Alex Luna | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 15 | Matias Gallardo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 20 | Jhon Cordoba | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 5 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 21 | Jeremías Lázaro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 22 | Agustin Massaccesi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 72 | Luca Rafaelli | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ