Kết quả trận Bodrumspor vs Bandirmaspor, 23h00 ngày 11/04

Vòng 35
23:00 ngày 11/04/2026
Bodrumspor
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Bandirmaspor
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 16°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.793
+1.5
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.775
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 10.5
2-0
9.8 20
2-1
7.6 19
3-1
15 50
3-2
23 40
4-2
60 140
4-3
150 200
0-0
11.5
1-1
6.1
2-2
13.5
3-3
65
4-4
200
AOS
28

Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ » 35

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodrumspor vs Bandirmaspor hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodrumspor vs Bandirmaspor tại Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodrumspor vs Bandirmaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bodrumspor vs Bandirmaspor

Bodrumspor Bodrumspor
Phút
Bandirmaspor Bandirmaspor
51'
match yellow.png Atinc Nukan
62'
match change Emirhan Acar
Ra sân: Amidou Badji
Yusuf Sertkaya
Ra sân: Mustafa Erdilman
match change
62'
78'
match change Oguz Ceylan
Ra sân: Joao Amaral
Gokdeniz Bayrakdar
Ra sân: Ali Habesoglu
match change
82'
Omar Imeri
Ra sân: Ege Bilsel
match change
82'
89'
match change Mucahit Albayrak
Ra sân: Enes Aydin
89'
match change Enes Cinemre
Ra sân: Abdulkadir Parmak
Alper Potuk
Ra sân: Ahmet Aslan
match change
90'
Diogo Sousa match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bodrumspor VS Bandirmaspor

Bodrumspor Bodrumspor
Bandirmaspor Bandirmaspor
11
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Phạm lỗi
 
15
5
 
Phạt góc
 
4
15
 
Sút Phạt
 
4
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
2
 
Cứu thua
 
3
9
 
Thử thách
 
13
30
 
Long pass
 
11
7
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
9
3
 
Cản sút
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
16
6
 
Đánh chặn
 
6
16
 
Ném biên
 
21
417
 
Số đường chuyền
 
335
82%
 
Chuyền chính xác
 
81%
86
 
Pha tấn công
 
97
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
17
 
Số quả tạt chính xác
 
16
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
18
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Furkan Apaydin
41
Gokdeniz Bayrakdar
11
Omar Imeri
91
Enes Ogruce
9
Haqi Osman
26
Alper Potuk
20
Yusuf Sertkaya
30
Yunus Tarhan
32
Bahri Tosun
25
Adem Turk
Bodrumspor Bodrumspor 4-1-4-1
4-4-2 Bandirmaspor Bandirmaspor
1
Sousa
17
Yavuzay
34
Aytemur
68
Tarim
27
Yilmaz
8
Erdilman
99
Sulejman...
21
Aslan
70
Bilsel
10
Teixeira
90
Habesogl...
1
Ozcimen
27
Alici
6
Ciftci
33
Nukan
34
Aydin
7
Fall
92
Mulumba
20
Parmak
29
Badji
10
Gumuskay...
24
Amaral

Substitutes

30
Emirhan Acar
53
Mucahit Albayrak
16
Akin Alkan
2
Oguz Ceylan
8
Enes Cinemre
88
Yusuf Can Esendemir
22
Yasin Midilic
35
Yigit Zorluer
Đội hình dự bị
Bodrumspor Bodrumspor
Furkan Apaydin 35
Gokdeniz Bayrakdar 41
Omar Imeri 11
Enes Ogruce 91
Haqi Osman 9
Alper Potuk 26
Yusuf Sertkaya 20
Yunus Tarhan 30
Bahri Tosun 32
Adem Turk 25
Bodrumspor Bandirmaspor
30 Emirhan Acar
53 Mucahit Albayrak
16 Akin Alkan
2 Oguz Ceylan
8 Enes Cinemre
88 Yusuf Can Esendemir
22 Yasin Midilic
35 Yigit Zorluer

Dữ liệu đội bóng:Bodrumspor vs Bandirmaspor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua
3.67 Sút trúng cầu môn 2.33
8.67 Phạm lỗi 8
4 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 1.33
46.33% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 0.5
4.3 Sút trúng cầu môn 4
11.3 Phạm lỗi 10.1
3.3 Phạt góc 3.7
1.7 Thẻ vàng 1.7
45.5% Kiểm soát bóng 40.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bodrumspor (42trận)
Chủ Khách
Bandirmaspor (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
3
5
4
HT-H/FT-T
3
3
4
3
HT-B/FT-T
0
2
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
4
4
4
5
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
3
0
1
HT-B/FT-B
2
6
3
4