-1.25 0.81
+1.25 1.03
2.75 0.97
u 0.85
1.34
7.70
4.85
-0.5 0.81
+0.5 1.01
1.25 1.02
u 0.80
1.82
6.6
2.49
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bohemians vs Sligo Rovers hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bohemians vs Sligo Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bohemians vs Sligo Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carl McHugh
1 - 1 William Fitzgerald
Kyle McDonagh
1 - 2 Sean McHale
Daire Patton
Shane Blaney
Kavanagh Cian
Jad Hakiki
Guilherme Priosti
Shane Blaney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Flores | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 89 | 70 | 78.65% | 4 | 2 | 114 | 7.2 | |
| 17 | Adam Mcdonnell | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 2 | 54 | 6.2 | |
| 22 | Sam Todd | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 103 | 90 | 87.38% | 2 | 1 | 114 | 6.9 | |
| 1 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 5 | Sadou Diallo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 26 | Ross Tierney | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 49 | 7 | |
| 16 | Darragh Power | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 59 | 53 | 89.83% | 6 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 3 | Ryan Burke | Defender | 2 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 0 | 53 | 7 | |
| 9 | Colm Whelan | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 5.8 | |
| 7 | Connor Parsons | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 18 | Douglas James-Taylor | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 24 | Byrne Cian | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 12 | Patrick Hickey | Defender | 2 | 0 | 0 | 66 | 51 | 77.27% | 0 | 5 | 73 | 6.1 | |
| 23 | Zane Myers | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 5 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 32 | Markuss Strods | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 28 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Carl McHugh | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 26 | 6.2 | |
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 12 | 30.77% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 4 | 3 | 49 | 6.6 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 5 | Shane Blaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 10 | Archie Meekison | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 38 | 7.5 | |
| 15 | Oliver Denham | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 19 | Alex Nolan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 8 | Jad Hakiki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 11 | Kavanagh Cian | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.2 | |
| 52 | Gareth McElroy | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 71 | Daire Patton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 23 | Kyle McDonagh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 63 | Guilherme Priosti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 17 | Sean McHale | Defender | 2 | 1 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 7 | 50 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ