Kết quả trận Bohemians vs Sligo Rovers, 01h45 ngày 11/04

Vòng 11
01:45 ngày 11/04/2026
Bohemians 1
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Sligo Rovers
Địa điểm: Dalymount Park
Thời tiết: Ít mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.819
+3.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.877
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 20
2-0
5.8 70
2-1
8.2 8.6
3-1
11 16.5
3-2
36 21
4-2
65 225
4-3
225 225
0-0
12
1-1
9.2
2-2
27
3-3
185
4-4
225
AOS
13

VĐQG Ireland » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bohemians vs Sligo Rovers hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bohemians vs Sligo Rovers tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bohemians vs Sligo Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bohemians vs Sligo Rovers

Bohemians Bohemians
Phút
Sligo Rovers Sligo Rovers
Zane Myers 1 - 0
Kiến tạo: Sadou Diallo
match goal
8'
14'
match yellow.png Carl McHugh
39'
match goal 1 - 1 William Fitzgerald
Kiến tạo: Alex Nolan
Markuss Strods
Ra sân: Connor Parsons
match change
46'
46'
match change Kyle McDonagh
Ra sân: Carl McHugh
49'
match goal 1 - 2 Sean McHale
Kiến tạo: William Fitzgerald
Ryan Burke
Ra sân: Sadou Diallo
match change
51'
55'
match yellow.png Daire Patton
Adam Mcdonnell match yellow.png
57'
Douglas James-Taylor
Ra sân: Colm Whelan
match change
64'
67'
match change Shane Blaney
Ra sân: Alex Nolan
Adam Mcdonnell match yellow.pngmatch red
72'
73'
match yellow.png Kavanagh Cian
Byrne Cian
Ra sân: Zane Myers
match change
75'
80'
match change Jad Hakiki
Ra sân: Kavanagh Cian
90'
match change Guilherme Priosti
Ra sân: Daire Patton
90'
match yellow.png Shane Blaney

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bohemians VS Sligo Rovers

Bohemians Bohemians
Sligo Rovers Sligo Rovers
20
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
5
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
0
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
4
15
 
Cản phá thành công
 
4
4
 
Thử thách
 
9
43
 
Long pass
 
18
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
9
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
4
6
 
Cản sút
 
0
15
 
Rê bóng thành công
 
4
2
 
Đánh chặn
 
5
28
 
Ném biên
 
22
608
 
Số đường chuyền
 
254
83%
 
Chuyền chính xác
 
57%
147
 
Pha tấn công
 
62
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.8
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.55
1.21
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.04
1.8
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.55
0.96
 
Cú sút trúng đích
 
1.89
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
31
 
Số quả tạt chính xác
 
13
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
18
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
16
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Markuss Strods
3
Ryan Burke
18
Douglas James-Taylor
24
Byrne Cian
20
Leigh Kavanagh
25
Paul Walters
8
Harry Vaughan
28
Hugh Martin
4
Niall Morahan
Bohemians Bohemians 4-2-3-1
4-3-3 Sligo Rovers Sligo Rovers
1
Chorazka
6
Flores
22
Todd
12
Hickey
16
Power
5
Diallo
17
Mcdonnel...
7
Parsons
26
Tierney
23
Myers
9
Whelan
29
Sargeant
33
Esua
15
Denham
52
McElroy
17
McHale
71
Patton
16
McHugh
7
Fitzgera...
19
Nolan
11
Cian
10
Meekison

Substitutes

23
Kyle McDonagh
5
Shane Blaney
8
Jad Hakiki
63
Guilherme Priosti
61
Conor Cannon
43
Callum Lynch
1
Liam Hughes
51
Kyle Gabbidon
24
Mai Traore
Đội hình dự bị
Bohemians Bohemians
Markuss Strods 32
Ryan Burke 3
Douglas James-Taylor 18
Byrne Cian 24
Leigh Kavanagh 20
Paul Walters 25
Harry Vaughan 8
Hugh Martin 28
Niall Morahan 4
Bohemians Sligo Rovers
23 Kyle McDonagh
5 Shane Blaney
8 Jad Hakiki
63 Guilherme Priosti
61 Conor Cannon
43 Callum Lynch
1 Liam Hughes
51 Kyle Gabbidon
24 Mai Traore

Dữ liệu đội bóng:Bohemians vs Sligo Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 2.33
9.33 Phạm lỗi 13
7.33 Phạt góc 3.33
2.67 Thẻ vàng 3
71% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.5
0.6 Bàn thua 1.5
5.9 Sút trúng cầu môn 2.3
11 Phạm lỗi 10
6 Phạt góc 3.7
1.8 Thẻ vàng 2.3
59.5% Kiểm soát bóng 49.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bohemians (16trận)
Chủ Khách
Sligo Rovers (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
2
4
HT-H/FT-T
2
0
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
1
1
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
0
3
2
0

Bohemians Bohemians
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan Flores Tiền vệ trụ 2 0 1 89 70 78.65% 4 2 114 7.2
17 Adam Mcdonnell Tiền vệ trụ 2 0 0 41 37 90.24% 1 2 54 6.2
22 Sam Todd Trung vệ 1 0 0 103 90 87.38% 2 1 114 6.9
1 Kacper Chorazka Thủ môn 0 0 0 39 30 76.92% 0 0 44 6.3
5 Sadou Diallo Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 35 33 94.29% 0 0 40 7.2
26 Ross Tierney Midfielder 3 1 2 27 22 81.48% 1 2 49 7
16 Darragh Power Hậu vệ cánh phải 1 1 3 59 53 89.83% 6 0 81 7.1
3 Ryan Burke Defender 2 1 1 37 30 81.08% 5 0 53 7
9 Colm Whelan Tiền đạo cắm 3 0 0 12 8 66.67% 0 1 27 5.8
7 Connor Parsons Cánh trái 1 0 1 16 14 87.5% 2 0 25 6.5
18 Douglas James-Taylor Forward 1 0 1 9 5 55.56% 0 0 12 6.3
24 Byrne Cian Defender 0 0 0 34 27 79.41% 1 0 38 6.8
12 Patrick Hickey Defender 2 0 0 66 51 77.27% 0 5 73 6.1
23 Zane Myers Defender 1 1 1 23 22 95.65% 5 0 37 7.6
32 Markuss Strods Midfielder 1 1 3 18 15 83.33% 4 0 28 6.7

Sligo Rovers Sligo Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Carl McHugh Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 18 12 66.67% 0 3 26 6.2
29 Sam Sargeant Thủ môn 0 0 0 39 12 30.77% 0 0 43 6.7
33 Jeannot Esua Defender 0 0 0 29 17 58.62% 4 3 49 6.6
7 William Fitzgerald Cánh trái 1 1 3 18 11 61.11% 5 0 43 7.7
5 Shane Blaney Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 0 10 6.8
10 Archie Meekison Midfielder 1 0 1 24 18 75% 2 2 38 7.5
15 Oliver Denham Defender 0 0 0 19 11 57.89% 1 3 30 6.7
19 Alex Nolan Cánh trái 0 0 1 12 8 66.67% 1 0 20 6.9
8 Jad Hakiki Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 1 8 6.4
11 Kavanagh Cian Tiền đạo cắm 1 0 0 9 6 66.67% 0 2 17 6.2
52 Gareth McElroy Defender 0 0 0 21 14 66.67% 0 3 34 7
71 Daire Patton Midfielder 0 0 0 12 4 33.33% 0 1 21 6.3
23 Kyle McDonagh Midfielder 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 21 6.5
63 Guilherme Priosti Midfielder 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.6
17 Sean McHale Defender 2 1 0 27 14 51.85% 0 7 50 7.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ