Kết quả trận Boulogne vs Le Mans, 19h00 ngày 11/04

Vòng 30
19:00 ngày 11/04/2026
Boulogne
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Le Mans
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.833
-0.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.909
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 5.8
2-0
20 8.8
2-1
13.5 70
3-1
46 225
3-2
65 215
4-2
225 115
4-3
225 210
0-0
7.6
1-1
6
2-2
19
3-3
130
4-4
225
AOS
55

Hạng 2 Pháp » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boulogne vs Le Mans hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boulogne vs Le Mans tại Hạng 2 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boulogne vs Le Mans hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Boulogne vs Le Mans

Boulogne Boulogne
Phút
Le Mans Le Mans
61'
match change William Harhouz
Ra sân: Erwan Colas
61'
match change Dame Gueye
Ra sân: Antoine Rabillard
62'
match change Adil Bourabaa
Ra sân: Edwin Quarshie
67'
match change Milan Robin
Ra sân: Alexandre Lauray
Noah Fatar
Ra sân: Julien Boyer
match change
70'
78'
match change Anthony Ribelin
Ra sân: Lucas Calodat
Aurelien Platret
Ra sân: Amine El Farissi
match change
78'
Jonas Martin
Ra sân: Sonny Duflos
match change
79'
Corentin Fatou
Ra sân: Martin Lecolier
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Boulogne VS Le Mans

Boulogne Boulogne
Le Mans Le Mans
2
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Phạt góc
 
7
13
 
Sút Phạt
 
10
3
 
Việt vị
 
5
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
1
 
Cứu thua
 
1
14
 
Cản phá thành công
 
9
11
 
Thử thách
 
9
14
 
Long pass
 
37
1
 
Successful center
 
6
0
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
2
0
 
Cản sút
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
3
26
 
Ném biên
 
36
259
 
Số đường chuyền
 
425
62%
 
Chuyền chính xác
 
77%
80
 
Pha tấn công
 
98
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
0.24
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.53
0.13
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.24
0.24
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.53
6
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
9
 
Số quả tạt chính xác
 
21
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
28
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Noah Fatar
17
Corentin Fatou
16
Ibrahim Kone
90
Jonas Martin
28
Sohan Paillard
15
Adrien Pinot
21
Aurelien Platret
Boulogne Boulogne 4-1-4-1
3-1-4-2 Le Mans Le Mans
99
Noukeu
12
Boyer
5
Zohore
25
Gourvill...
18
Thiam
14
Bultel
3
Burlet
22
Duflos
19
Binet
10
Farissi
9
Lecolier
98
Kocik
31
Boisse
17
Yohou
3
Cossier
8
Lauray
18
Buades
29
Bretelle
6
Quarshie
22
Calodat
9
Rabillar...
28
Colas

Substitutes

11
Adil Bourabaa
25
Dame Gueye
20
William Harhouz
1
Ewan Hatfout
12
Anthony Ribelin
24
Milan Robin
5
Harold Voyer
Đội hình dự bị
Boulogne Boulogne
Noah Fatar 23
Corentin Fatou 17
Ibrahim Kone 16
Jonas Martin 90
Sohan Paillard 28
Adrien Pinot 15
Aurelien Platret 21
Boulogne Le Mans
11 Adil Bourabaa
25 Dame Gueye
20 William Harhouz
1 Ewan Hatfout
12 Anthony Ribelin
24 Milan Robin
5 Harold Voyer

Dữ liệu đội bóng:Boulogne vs Le Mans

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 2.67
0 Bàn thua 1
1.33 Sút trúng cầu môn 6.67
11.33 Phạm lỗi 18.33
2.33 Phạt góc 6.67
44% Kiểm soát bóng 55.67%
1 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.9
0.7 Bàn thua 1.4
2.6 Sút trúng cầu môn 5.1
13.6 Phạm lỗi 16.8
4 Phạt góc 6
47.1% Kiểm soát bóng 53.7%
2.1 Thẻ vàng 2.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Boulogne (32trận)
Chủ Khách
Le Mans (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
4
1
HT-H/FT-T
3
1
4
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
2
HT-H/FT-H
3
5
5
4
HT-B/FT-H
1
0
0
3
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
2
2
3
HT-B/FT-B
4
3
0
4