Kết quả trận Bragantino vs Botafogo RJ, 02h00 ngày 22/03

Vòng 8
02:00 ngày 22/03/2026
Bragantino
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Botafogo RJ
Địa điểm: Estadio Nabi Abi Chedid
Thời tiết: Trong lành, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.75
1.86
+1.75
1.96
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.84
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 9.8
2-0
8.8 21
2-1
8.2 18.5
3-1
17.5 50
3-2
34 48
4-2
90 225
4-3
225 225
0-0
9
1-1
6.2
2-2
17
3-3
100
4-4
225
AOS
42

VĐQG Brazil » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Botafogo RJ hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bragantino vs Botafogo RJ

Bragantino Bragantino
Phút
Botafogo RJ Botafogo RJ
8'
match pen 0 - 1 Alex Nicolao Telles
Lucas Henrique Barbosa 1 - 1
Kiến tạo: Henry Mosquera
match goal
15'
Henry Mosquera Goal Disallowed - offside match var
21'
36'
match yellow.png Santiago Rodriguez
Juninho Capixaba match yellow.png
38'
46'
match change Victor Alexander da Silva,Vitinho
Ra sân: Alex Nicolao Telles
46'
match change Lucas Villalba
Ra sân: Jose Antonio dos Santos Junior
Gustavo Gustavinho
Ra sân: Rodrigo Huendra Almeida
match change
56'
60'
match change Allan Marques Loureiro
Ra sân: Santiago Rodriguez
Jose Herrera
Ra sân: Henry Mosquera
match change
68'
Ignacio Sosa Ospital
Ra sân: Matheus Fernandes Siqueira
match change
68'
71'
match goal 1 - 2 Alexander Nahuel Barboza Ullua
Kiến tạo: Danilo Dos Santos De Oliveira
71'
match change Gabriel Justino
Ra sân: Nahuel Ferraresi
Alix Vinicius de Souza Sampaio match yellow.png
74'
Isidro Miguel Pitta Saldivar
Ra sân: Eduardo Sasha
match change
80'
Davi Gomes
Ra sân: Gabriel Girotto Franco
match change
80'
84'
match yellow.png Matheus Martins
84'
match change Edenilson Andrade dos Santos
Ra sân: Matheus Martins
90'
match yellow.png Edenilson Andrade dos Santos

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bragantino VS Botafogo RJ

Bragantino Bragantino
Botafogo RJ Botafogo RJ
18
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
9
11
 
Phạt góc
 
6
9
 
Sút Phạt
 
11
4
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
15
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
5
13
 
Cản phá thành công
 
22
11
 
Thử thách
 
5
26
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
13
 
Successful center
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Đánh đầu thành công
 
10
5
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
16
9
 
Đánh chặn
 
5
21
 
Ném biên
 
19
400
 
Số đường chuyền
 
288
84%
 
Chuyền chính xác
 
72%
89
 
Pha tấn công
 
51
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.58
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.18
1.64
 
Cú sút trúng đích
 
1.19
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
32
 
Số quả tạt chính xác
 
10
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
20
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Gustavo Gustavinho
15
Ignacio Sosa Ospital
32
Jose Herrera
27
Davi Gomes
9
Isidro Miguel Pitta Saldivar
18
Tiago Luis Volpi
3
Eduardo Santos
51
Caue Santos
52
Ryan Tavares
14
Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
5
Fabio Silva de Freitas
17
Vinicius Mendonca Pereira
Bragantino Bragantino 4-2-3-1
4-1-3-2 Botafogo RJ Botafogo RJ
1
Schwengb...
29
Capixaba
16
Gustavo
4
Sampaio
34
Hurtado
6
Franco
35
Siqueira
30
Mosquera
20
Almeida
21
Barbosa
8
Sasha
1
Steffens
4
Ponte
5
Ferrares...
20
Ullua
13
Telles
8
Oliveira
10
Montoro
23
Rodrigue...
11
Martins
17
Junior
30
Correa

Substitutes

2
Victor Alexander da Silva,Vitinho
77
Lucas Villalba
25
Allan Marques Loureiro
34
Gabriel Justino
88
Edenilson Andrade dos Santos
24
Leonardo Matias Baiersdorf Linck
21
Fernando Marcal De Oliveira
45
Caio Valle
7
Artur Victor Guimaraes
14
Jordan Barrera
19
Arthur Mendonca Cabral
16
Nathan Ribeiro Fernandes
Đội hình dự bị
Bragantino Bragantino
Gustavo Gustavinho 22
Ignacio Sosa Ospital 15
Jose Herrera 32
Davi Gomes 27
Isidro Miguel Pitta Saldivar 9
Tiago Luis Volpi 18
Eduardo Santos 3
Caue Santos 51
Ryan Tavares 52
Pedro Henrique Ribeiro Goncalves 14
Fabio Silva de Freitas 5
Vinicius Mendonca Pereira 17
Bragantino Botafogo RJ
2 Victor Alexander da Silva,Vitinho
77 Lucas Villalba
25 Allan Marques Loureiro
34 Gabriel Justino
88 Edenilson Andrade dos Santos
24 Leonardo Matias Baiersdorf Linck
21 Fernando Marcal De Oliveira
45 Caio Valle
7 Artur Victor Guimaraes
14 Jordan Barrera
19 Arthur Mendonca Cabral
16 Nathan Ribeiro Fernandes

Dữ liệu đội bóng:Bragantino vs Botafogo RJ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 5
8 Phạm lỗi 12
6.33 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 2.67
62.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.7
3.8 Sút trúng cầu môn 3.7
9.7 Phạm lỗi 9.6
6.1 Phạt góc 4
1.6 Thẻ vàng 1.7
53.2% Kiểm soát bóng 52.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bragantino (21trận)
Chủ Khách
Botafogo RJ (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
3
2
HT-H/FT-T
0
1
3
4
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
0
3
2
0
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
3
HT-B/FT-B
1
0
3
1

Bragantino Bragantino
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Eduardo Sasha Forward 1 0 0 14 10 71.43% 2 0 21 6.8
6 Gabriel Girotto Franco Midfielder 1 0 0 29 26 89.66% 2 1 35 6.4
1 Cleiton Schwengber Thủ môn 0 0 0 34 31 91.18% 0 0 41 6.5
35 Matheus Fernandes Siqueira Midfielder 1 0 1 18 15 83.33% 0 1 26 6.7
29 Juninho Capixaba Defender 0 0 2 48 42 87.5% 7 0 74 6.5
9 Isidro Miguel Pitta Saldivar Forward 2 1 1 3 3 100% 0 0 6 6.6
34 Jose Hurtado Defender 2 0 1 37 30 81.08% 1 2 63 6
21 Lucas Henrique Barbosa Forward 5 4 1 24 17 70.83% 0 0 45 7.8
4 Alix Vinicius de Souza Sampaio Defender 0 0 0 61 51 83.61% 0 3 78 7.3
22 Gustavo Gustavinho Midfielder 0 0 1 14 9 64.29% 2 0 23 6.6
15 Ignacio Sosa Ospital Midfielder 0 0 2 18 15 83.33% 4 1 32 7.4
30 Henry Mosquera Forward 1 0 2 19 15 78.95% 5 0 39 6.9
16 Marques Gustavo Defender 1 1 1 56 53 94.64% 0 1 71 6.3
20 Rodrigo Huendra Almeida Midfielder 0 0 0 12 8 66.67% 4 0 22 6.1
32 Jose Herrera Forward 2 0 1 7 5 71.43% 5 0 16 6.6
27 Davi Gomes Cánh trái 1 0 1 6 4 66.67% 0 0 10 6.9

Botafogo RJ Botafogo RJ
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Allan Marques Loureiro Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 6.7
88 Edenilson Andrade dos Santos Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.5
30 Carlos Joaquin Correa Forward 3 0 0 18 12 66.67% 0 1 32 7.2
13 Alex Nicolao Telles Defender 1 1 0 15 11 73.33% 0 0 23 6.8
20 Alexander Nahuel Barboza Ullua Defender 1 1 0 43 25 58.14% 0 3 65 8
5 Nahuel Ferraresi Trung vệ 0 0 0 32 29 90.63% 0 0 42 6.9
17 Jose Antonio dos Santos Junior Cánh phải 0 0 0 1 0 0% 1 0 5 6.3
1 Raul Jonas Steffens Thủ môn 0 0 0 36 22 61.11% 0 0 44 7.4
2 Victor Alexander da Silva,Vitinho Defender 0 0 1 8 5 62.5% 0 0 20 6.6
23 Santiago Rodriguez Midfielder 0 0 0 19 17 89.47% 0 1 24 6.8
8 Danilo Dos Santos De Oliveira Midfielder 1 0 2 29 25 86.21% 5 0 50 6.9
4 Mateo Ponte Defender 0 0 1 23 17 73.91% 1 1 41 6.2
11 Matheus Martins Forward 1 0 1 17 15 88.24% 0 2 35 6.8
10 Alvaro Montoro Midfielder 1 0 0 33 22 66.67% 3 1 52 6.7
77 Lucas Villalba Forward 0 0 0 6 3 50% 0 1 12 6.9
34 Gabriel Justino Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ