-0.25 0.98
+0.25 0.88
2.5 1.48
u 0.30
2.18
2.70
3.50
-0 0.98
+0 1.10
1 0.83
u 0.98
2.9
3.4
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Chelsea hôm nay ngày 22/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wesley Fofana
Alejandro Garnacho
Marc Guiu
Dario Essugo
Josh Acheampong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.94 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 52 | 45 | 86.54% | 9 | 1 | 68 | 7.63 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 21 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 1 | 0 | 93 | 7.23 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 2 | 63 | 8.71 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 2 | 45 | 7.25 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 35 | 7.12 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 3 | 85 | 7.64 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.89 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 56 | 7.18 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 32 | 7.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 6 | 1 | 47 | 5.91 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 4 | 62 | 6.82 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 1 | 49 | 6.07 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.07 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 79 | 6.08 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 2 | 76 | 6.73 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 2 | 0 | 52 | 6 | |
| 14 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 46 | 5.84 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 61 | 6.44 | |
| 38 | Marc Guiu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ