-0 0.79
+0 1.06
2.25 0.78
u 0.94
2.40
2.75
3.20
-0 0.79
+0 0.90
1 0.92
u 0.78
3.08
3.1
2.03
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs West Brom hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 George Campbell
Daryl Dike
Jamaldeen Jimoh
Callum Styles
Charlie Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 49 | 6.17 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 8 | 5 | 74 | 7.25 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 14 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 28 | 6.29 | |
| 21 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 72 | 58 | 80.56% | 1 | 2 | 90 | 6.58 | |
| 11 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 5 | 6.14 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 36 | 6.67 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 2 | 3 | 90 | 6.68 | |
| 4 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 0 | 60 | 5.99 | |
| 38 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 64 | 84.21% | 0 | 0 | 90 | 6.55 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 40 | 6.97 | |
| 44 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 2 | 53 | 7.49 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 6.68 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 3 | 1 | 75 | 7.79 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 78 | 6.82 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 4 | 71 | 7.28 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 57 | 7.05 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 72 | 8.53 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 39 | 6.69 | |
| 12 | Daryl Dike | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.91 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 39 | 7.08 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 1 | 48 | 7.24 | |
| 30 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 72 | 7.45 | |
| 18 | Jamaldeen Jimoh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ