-0.75 0.94
+0.75 0.82
2.5 0.97
u 0.75
1.70
4.10
3.38
-0.25 0.94
+0.25 0.83
1 0.94
u 0.76
2.35
4.45
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Accrington Stanley hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Devon Matthews
Freddie Sass
Tyler Walton
Dan Martin
Dave Abimbola
Freddie Sass
Tyler Walton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Richard Smallwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 1 | 44 | 7.18 | |
| 19 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.11 | |
| 27 | Joe quigley | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 10 | 45 | 7.43 | |
| 3 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 12 | 48% | 6 | 1 | 49 | 8.6 | |
| 17 | Kofi Balmer | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 3 | 51 | 7.91 | |
| 5 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 4 | 33 | 7.55 | |
| 6 | Clinton Mola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 6 | 45 | 7.24 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 7.29 | |
| 35 | Mees Rijks | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 5.84 | |
| 26 | Riley Harbottle | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 2 | 53 | 8.34 | |
| 24 | Tommy Leigh | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 9 | 37.5% | 2 | 3 | 40 | 6.75 | |
| 7 | Shaqai Forde | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.31 | |
| 13 | Brad Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 29 | Fabrizio Cavegn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 1 | 17 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 21 | 52.5% | 8 | 0 | 67 | 6.01 | |
| 28 | Seamus Conneely | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 1 | 2 | 66 | 6.22 | |
| 8 | Patrick Madden | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 21 | 5.59 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 34 | 6.69 | |
| 2 | Donald Love | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 5 | 0 | 70 | 6.83 | |
| 20 | Charlie Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 42 | 6.07 | |
| 23 | Tyler Walton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 5.94 | |
| 22 | Dan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.14 | |
| 39 | Josh Woods | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 5 | 43 | 6.82 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 9 | 40.91% | 2 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 17 | Devon Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 3 | 37 | 6.36 | |
| 11 | Isaac Sinclair | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 2 | 45 | 6.2 | |
| 3 | Freddie Sass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 5.99 | |
| 13 | Oliver Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 11 | 28.95% | 0 | 0 | 47 | 5.55 | |
| 27 | Dave Abimbola | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ