Kết quả trận Bristol Rovers vs Accrington Stanley, 22h00 ngày 28/03

Vòng 40
22:00 ngày 28/03/2026
Bristol Rovers
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Accrington Stanley
Địa điểm: Memorial Stadium
Thời tiết: Trong lành, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.793
+2
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.826
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 11
2-0
7.2 23
2-1
7.9 13
3-1
14 29
3-2
29 31
4-2
66 151
4-3
151 201
0-0
9.8
1-1
6.6
2-2
17
3-3
86
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Accrington Stanley hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bristol Rovers vs Accrington Stanley

Bristol Rovers Bristol Rovers
Phút
Accrington Stanley Accrington Stanley
Riley Harbottle 1 - 0
Kiến tạo: Kofi Balmer
match goal
5'
Riley Harbottle match yellow.png
49'
52'
match yellow.png Devon Matthews
Jack Sparkes 2 - 0 match goal
53'
54'
match change Freddie Sass
Ra sân: Devon Matthews
62'
match change Tyler Walton
Ra sân: Charlie Brown
Shaqai Forde
Ra sân: Tommy Leigh
match change
66'
Mees Rijks
Ra sân: Fabrizio Cavegn
match change
66'
Mees Rijks match yellow.png
67'
75'
match change Dan Martin
Ra sân: Connor OBrien
75'
match change Dave Abimbola
Ra sân: Patrick Madden
80'
match yellow.png Freddie Sass
83'
match yellow.png Tyler Walton
Ellis Harrison
Ra sân: Joe quigley
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bristol Rovers VS Accrington Stanley

Bristol Rovers Bristol Rovers
Accrington Stanley Accrington Stanley
11
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
13
5
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
1
10
 
Cản phá thành công
 
12
9
 
Thử thách
 
5
25
 
Long pass
 
18
4
 
Successful center
 
6
7
 
Sút ra ngoài
 
2
35
 
Đánh đầu thành công
 
21
1
 
Cản sút
 
5
10
 
Rê bóng thành công
 
12
3
 
Đánh chặn
 
6
31
 
Ném biên
 
32
237
 
Số đường chuyền
 
312
52%
 
Chuyền chính xác
 
63%
72
 
Pha tấn công
 
114
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
70
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
14
 
Số quả tạt chính xác
 
26
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
35
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
35
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Mees Rijks
7
Shaqai Forde
19
Ellis Harrison
15
Ryan De Havilland
14
Kane Thompson Sommers
1
Luke Kevin Southwood
11
Luke Thomas
Bristol Rovers Bristol Rovers 3-4-1-2
3-4-1-2 Accrington Stanley Accrington Stanley
13
Young
26
Harbottl...
5
Kilgour
17
Balmer
3
Sparkes
6
Mola
36
Smallwoo...
2
Senior
24
Leigh
29
Cavegn
27
quigley
13
Wright
17
Matthews
5
Rawson
2
Love
38
OBrien
28
Conneely
8
Madden
20
Brown
11
Sinclair
7
Whalley
39
Woods

Substitutes

23
Tyler Walton
22
Dan Martin
3
Freddie Sass
27
Dave Abimbola
1
Michael Kelly
25
Joshua Jack Smith
24
Luke Butterfield
Đội hình dự bị
Bristol Rovers Bristol Rovers
Mees Rijks 35
Shaqai Forde 7
Ellis Harrison 19
Ryan De Havilland 15
Kane Thompson Sommers 14
Luke Kevin Southwood 1
Luke Thomas 11
Bristol Rovers Accrington Stanley
23 Tyler Walton
22 Dan Martin
3 Freddie Sass
27 Dave Abimbola
1 Michael Kelly
25 Joshua Jack Smith
24 Luke Butterfield

Dữ liệu đội bóng:Bristol Rovers vs Accrington Stanley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 2
14.33 Phạm lỗi 15
4.33 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 3
46.67% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.5
0.7 Bàn thua 1.5
3.8 Sút trúng cầu môn 2.4
11.7 Phạm lỗi 11.4
4.1 Phạt góc 3.6
2.1 Thẻ vàng 2.2
49.3% Kiểm soát bóng 43.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bristol Rovers (51trận)
Chủ Khách
Accrington Stanley (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
9
9
7
HT-H/FT-T
5
3
2
2
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
1
0
3
0
HT-H/FT-H
1
1
1
3
HT-B/FT-H
1
2
1
4
HT-T/FT-B
2
2
0
0
HT-H/FT-B
5
4
6
3
HT-B/FT-B
5
2
5
2

Bristol Rovers Bristol Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
36 Richard Smallwood Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 18 64.29% 3 1 44 7.18
19 Ellis Harrison Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 1 1 6.11
27 Joe quigley Tiền đạo cắm 1 1 0 25 17 68% 0 10 45 7.43
3 Jack Sparkes Hậu vệ cánh trái 2 1 2 25 12 48% 6 1 49 8.6
17 Kofi Balmer Trung vệ 2 0 2 15 10 66.67% 1 3 51 7.91
5 Alfie Kilgour Trung vệ 1 0 0 19 8 42.11% 0 4 33 7.55
6 Clinton Mola Trung vệ 0 0 0 25 15 60% 0 6 45 7.24
2 Joel Senior Hậu vệ cánh phải 1 0 1 12 8 66.67% 1 1 28 7.29
35 Mees Rijks Tiền đạo cắm 3 0 0 7 4 57.14% 0 1 12 5.84
26 Riley Harbottle Defender 1 1 0 21 10 47.62% 0 2 53 8.34
24 Tommy Leigh Forward 0 0 1 24 9 37.5% 2 3 40 6.75
7 Shaqai Forde Cánh phải 0 0 2 6 4 66.67% 0 1 12 6.31
13 Brad Young Thủ môn 0 0 0 23 8 34.78% 0 0 30 6.76
29 Fabrizio Cavegn Tiền đạo cắm 0 0 0 6 1 16.67% 1 1 17 6.42

Accrington Stanley Accrington Stanley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Shaun Whalley Cánh phải 0 0 2 40 21 52.5% 8 0 67 6.01
28 Seamus Conneely Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 45 36 80% 1 2 66 6.22
8 Patrick Madden Tiền đạo cắm 2 1 0 11 9 81.82% 3 0 21 5.59
5 Farrend Rawson Trung vệ 0 0 0 14 9 64.29% 0 5 34 6.69
2 Donald Love Hậu vệ cánh phải 0 0 0 41 29 70.73% 5 0 70 6.83
20 Charlie Brown Tiền đạo cắm 1 0 1 22 16 72.73% 4 1 42 6.07
23 Tyler Walton Tiền vệ phải 0 0 1 8 6 75% 0 1 12 5.94
22 Dan Martin Tiền vệ công 0 0 0 8 6 75% 0 1 12 6.14
39 Josh Woods Tiền đạo cắm 3 0 0 21 13 61.9% 0 5 43 6.82
38 Connor OBrien Hậu vệ cánh phải 0 0 1 22 9 40.91% 2 0 39 6.18
17 Devon Matthews Trung vệ 0 0 0 10 8 80% 1 3 37 6.36
11 Isaac Sinclair Tiền vệ phải 1 0 0 21 16 76.19% 2 2 45 6.2
3 Freddie Sass Hậu vệ cánh trái 0 0 0 9 7 77.78% 0 1 15 5.99
13 Oliver Wright Thủ môn 0 0 0 38 11 28.95% 0 0 47 5.55
27 Dave Abimbola Forward 1 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.14

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ