-0.25 0.91
+0.25 0.87
2.25 0.82
u 0.90
2.17
2.83
3.25
-0 0.91
+0 1.09
1 0.98
u 0.72
2.73
3.45
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Fleetwood Town hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Fleetwood Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shaun Rooney
Ethan Ennis
Harrison Neal
Ronan Coughlan
Davies Jordan
Detlef Esapa Osong
Jay Lynch
Owen Devonport
Davies Jordan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Richard Smallwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 2 | 45 | 7.05 | |
| 19 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 5 | 21 | 6.51 | |
| 27 | Joe quigley | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 6 | 18 | 7.41 | |
| 3 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 14 | 50% | 5 | 0 | 44 | 7.34 | |
| 17 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 5 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 6.27 | |
| 6 | Clinton Mola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.46 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.78 | |
| 35 | Mees Rijks | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.22 | |
| 26 | Riley Harbottle | Defender | 4 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 6 | 45 | 7.61 | |
| 24 | Tommy Leigh | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 26 | 6.36 | |
| 14 | Kane Thompson Sommers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 7 | Shaqai Forde | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 13 | Brad Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 43 | 7.62 | |
| 15 | Ryan De Havilland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 10 | Yusuf Akhamrich | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 2 | 48 | 6.33 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 38 | 6.03 | |
| 26 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 4 | 65 | 6.18 | |
| 19 | Ronan Coughlan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 3 | 34 | 6.26 | |
| 15 | Davies Jordan | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 52 | 36 | 69.23% | 6 | 2 | 68 | 6.94 | |
| 7 | Detlef Esapa Osong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 5 | Finley Potter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 43 | 6.03 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.47 | |
| 0 | Owen Devonport | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.2 | |
| 22 | Josh Powell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 7 | 1 | 54 | 6.18 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 46 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ