-1 0.88
+1 0.90
2.5 1.00
u 0.72
1.45
5.95
3.70
-0.25 0.88
+0.25 1.06
1 0.96
u 0.74
2.28
5.05
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Shrewsbury Town hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Shrewsbury Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Shrewsbury Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bradley Ihionvien
Bradley Ihionvien
Kevin Berkoe
Taylor Perry
George Lloyd
Samuel Clucas
Anthony Scully
Isaac England
Sam Stubbs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 8 | 53 | 7.82 | |
| 6 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 7.4 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 2 | 42 | 6.73 | |
| 14 | Nicke Kabamba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 4 | 25 | 6.88 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 22 | 13 | 59.09% | 17 | 0 | 61 | 6.78 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 6 | 22.22% | 0 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 16 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 34 | 6.75 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 4 | 55 | 6.88 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.19 | |
| 31 | Brooklyn Ilunga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 30 | Idris Odutayo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 3 | 3 | 63 | 6.88 | |
| 7 | Ben Krauhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 26 | Markus Ifill | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 5 | 1 | 63 | 7.11 | |
| 25 | Damola Ajayi | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 1 | 30 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 25 | 6.37 | |
| 25 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 8 | 65 | 7.08 | |
| 6 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 4 | Thomas Anderson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 12 | 47 | 7.81 | |
| 16 | Nicholas Freeman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 30 | 6.43 | |
| 26 | Sam Stubbs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 2 | 62 | 6.21 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 5.94 | |
| 30 | Kevin Berkoe | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 3 | 5 | 49 | 6.69 | |
| 11 | Anthony Scully | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 1 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 48 | 6.85 | |
| 48 | Bradley Ihionvien | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 23 | 7.18 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 1 | 1 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 1 | 40 | 6.55 | |
| 20 | Ismeal Kabia | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 45 | 6.95 | |
| 22 | Temple Ojinnaka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.44 | |
| 38 | Isaac England | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ