Kết quả trận Burreli vs Skenderbeu Korca, 20h00 ngày 11/04

Vòng 30
20:00 ngày 11/04/2026
Burreli
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Skenderbeu Korca
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 20°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Albania » 31

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burreli vs Skenderbeu Korca hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burreli vs Skenderbeu Korca tại Hạng 2 Albania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burreli vs Skenderbeu Korca hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Burreli vs Skenderbeu Korca

Burreli Burreli
Phút
Skenderbeu Korca Skenderbeu Korca
match yellow.png
28'
78'
match goal 0 - 1 Beshiraj
match yellow.png
79'
match yellow.png
81'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Burreli VS Skenderbeu Korca

Burreli Burreli
Skenderbeu Korca Skenderbeu Korca
4
 
Tổng cú sút
 
5
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Phạt góc
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
2
 
Sút ra ngoài
 
3
70
 
Pha tấn công
 
85
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Burreli vs Skenderbeu Korca

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 0.33
1.67 Sút trúng cầu môn 3
1.67 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng
47% Kiểm soát bóng 57.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.3
1.6 Bàn thua 0.3
1.3 Sút trúng cầu môn 3.8
2.5 Phạt góc 5.2
1.3 Thẻ vàng 1.1
42.8% Kiểm soát bóng 58.8%
2.5 Phạm lỗi 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Burreli (33trận)
Chủ Khách
Skenderbeu Korca (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
6
2
HT-H/FT-T
3
3
6
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
5
1
2
1
HT-B/FT-H
0
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
2
0
7
HT-B/FT-B
4
1
0
3