| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 11/04/2026 | ||||||
| 11/04 20:00 | 30 | KS Iliria Fushe | 1-2 | Luftetari | (0-1) | |
| 11/04 20:00 | 30 | Burreli | 0-1 | Skenderbeu Korca | (0-0) | |
| 11/04 20:00 | 30 | Pogradeci | 5-1 | KS Perparimi Kukesi | (4-1) | |
| 11/04 20:00 | 30 | Besa Kavaje | 0-0 | Lushnja KS | (0-0) | |
| 11/04 20:00 | 30 | Kastrioti Kruje | 1-2 | KF Laci | (0-2) | |
| 11/04 20:00 | 30 | KS Korabi Peshkopi | 0-0 | Apolonia Fier | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 05/04/2026 | ||||||
| 05/04 20:00 | 29 | Luftetari | 2-3 | Besa Kavaje | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 20:00 | 29 | Skenderbeu Korca | 1-0 | KS Iliria Fushe | (0-0) | |
| 04/04 20:00 | 29 | KS Perparimi Kukesi | 2-0 | Apolonia Fier | (0-0) | |
| 04/04 20:00 | 29 | Lushnja KS | 2-1 | KS Korabi Peshkopi | (1-0) | |
| 04/04 20:00 | 29 | KF Laci | 3-1 | Burreli | (1-1) | |
| 04/04 20:00 | 29 | Pogradeci | 5-1 | Kastrioti Kruje | (2-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 22/03/2026 | ||||||
| 22/03 21:00 | 28 | KS Iliria Fushe | 1-1 | KF Laci | (1-0) | |
| 22/03 21:00 | 28 | Burreli | 0-3 | Pogradeci | (0-2) | |
| 22/03 21:00 | 28 | KS Korabi Peshkopi | 1-0 | Luftetari | (1-0) | |
| 22/03 21:00 | 28 | Besa Kavaje | 0-1 | Skenderbeu Korca | (0-0) | |
| 22/03 21:00 | 28 | Kastrioti Kruje | 0-2 | KS Perparimi Kukesi | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 21/03/2026 | ||||||
| 21/03 21:00 | 28 | Apolonia Fier | 0-0 | Lushnja KS | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 18/03/2026 | ||||||
| 18/03 21:00 | 27 | Skenderbeu Korca | 0-0 | KS Korabi Peshkopi | (0-0) | |
| 18/03 21:00 | 27 | Kastrioti Kruje | 5-2 | Burreli | (2-1) | |
| 18/03 21:00 | 27 | KF Laci | 5-3 | Besa Kavaje | (3-0) | |
| 18/03 21:00 | 27 | KS Perparimi Kukesi | 3-2 | Lushnja KS | (2-1) | |
| 18/03 21:00 | 27 | Luftetari | 2-2 | Apolonia Fier | (1-1) | |
| 18/03 21:00 | 27 | Pogradeci | 3-0 | KS Iliria Fushe | (2-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 21:00 | 26 | KS Korabi Peshkopi | 0-1 | KF Laci | (0-0) | |
| 14/03 21:00 | 26 | Besa Kavaje | 2-3 | Pogradeci | (0-0) | |
| 14/03 21:00 | 26 | Burreli | 0-0 | KS Perparimi Kukesi | (0-0) | |
| 14/03 21:00 | 26 | KS Iliria Fushe | 1-0 | Kastrioti Kruje | (1-0) | |
| 14/03 21:00 | 26 | Lushnja KS | 0-0 | Luftetari | (0-0) | |
| 14/03 21:00 | 26 | Apolonia Fier | 0-1 | Skenderbeu Korca | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 07/03/2026 | ||||||
| 07/03 20:00 | 25 | Pogradeci | 4-1 | KS Korabi Peshkopi | (2-1) | |
| 07/03 20:00 | 25 | KS Perparimi Kukesi | 0-0 | Luftetari | (0-0) | |
| 07/03 20:00 | 25 | Kastrioti Kruje | 2-3 | Besa Kavaje | (0-2) | |
| 07/03 20:00 | 25 | KF Laci | 2-1 | Apolonia Fier | (1-1) | |
| 07/03 20:00 | 25 | Burreli | 0-0 | KS Iliria Fushe | (0-0) | |
| 07/03 20:00 | 25 | Skenderbeu Korca | 2-0 | Lushnja KS | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 01/03/2026 | ||||||
| 01/03 19:30 | 24 | Besa Kavaje | 1-0 | Burreli | (1-0) | |
| 01/03 19:30 | 24 | Luftetari | 0-3 | Skenderbeu Korca | (0-1) | |
| 01/03 19:30 | 24 | KS Iliria Fushe | 1-1 | KS Perparimi Kukesi | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 28/02/2026 | ||||||
| 28/02 19:30 | 24 | Apolonia Fier | 1-2 | Pogradeci | (0-1) | |
Kết quả bóng đá Hạng 2 Albania đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 2 Albania hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Hạng 2 Albania năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 2 Albania CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 2 Albania và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Hạng 2 Albania đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Ngày 11/04/2026
KS Korabi Peshkopi 0-0 Apolonia Fier
Pogradeci 5-1 KS Perparimi Kukesi
Ngày 05/04/2026
Ngày 04/04/2026
Lushnja KS 2-1 KS Korabi Peshkopi
# CLB T +/- Đ
1 Skenderbeu Korca 30 29 73
2 KF Laci 30 33 70
3 Pogradeci 30 38 69
4 KS Iliria Fushe 30 -6 37
5 Kastrioti Kruje 30 -11 36
6 Besa Kavaje 30 -2 35
7 KS Korabi Peshkopi 30 -8 33
8 Burreli 30 -17 33
9 Apolonia Fier 30 -11 27
10 KS Perparimi Kukesi 30 -19 27
11 Lushnja KS 30 -14 26
12 Luftetari 30 -12 25
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621