| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Skenderbeu Korca | 30 | 23 | 4 | 3 | 52 | 23 | 29 |
T T H T T T
|
|
| 2 | KF Laci | 30 | 21 | 7 | 2 | 55 | 22 | 33 |
T T T H T T
|
|
| 3 | Pogradeci | 30 | 21 | 6 | 3 | 64 | 26 | 38 |
T T T T T T
|
|
| 4 | KS Iliria Fushe | 30 | 9 | 10 | 11 | 27 | 33 | -6 |
H T B H B B
|
|
| 5 | Kastrioti Kruje | 30 | 10 | 6 | 14 | 39 | 50 | -11 |
B B T B B B
|
|
| 6 | Besa Kavaje | 30 | 9 | 8 | 13 | 37 | 39 | -2 |
T B B B T H
|
|
| 7 | KS Korabi Peshkopi | 30 | 8 | 9 | 13 | 28 | 36 | -8 |
B B H T B H
|
|
| 8 | Burreli | 30 | 8 | 9 | 13 | 22 | 39 | -17 |
H H B B B B
|
|
| 9 | Apolonia Fier | 30 | 6 | 9 | 15 | 25 | 36 | -11 |
B B H H B H
|
|
| 10 | KS Perparimi Kukesi | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 | 46 | -19 |
H H T T T B
|
|
| 11 | Lushnja KS | 30 | 5 | 11 | 14 | 25 | 39 | -14 |
B H B H T H
|
|
| 12 | Luftetari | 30 | 4 | 13 | 13 | 30 | 42 | -12 |
H H H B B T
|
BXH BD Hạng 2 Albania vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Albania hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Albania mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Albania mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Albania trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Albania hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 11/04/2026
KS Korabi Peshkopi 0-0 Apolonia Fier
Pogradeci 5-1 KS Perparimi Kukesi
Ngày 05/04/2026
Ngày 04/04/2026
Lushnja KS 2-1 KS Korabi Peshkopi
# CLB T +/- Đ
1 Skenderbeu Korca 30 29 73
2 KF Laci 30 33 70
3 Pogradeci 30 38 69
4 KS Iliria Fushe 30 -6 37
5 Kastrioti Kruje 30 -11 36
6 Besa Kavaje 30 -2 35
7 KS Korabi Peshkopi 30 -8 33
8 Burreli 30 -17 33
9 Apolonia Fier 30 -11 27
10 KS Perparimi Kukesi 30 -19 27
11 Lushnja KS 30 -14 26
12 Luftetari 30 -12 25
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621