Kết quả trận Lushnja KS vs KS Korabi Peshkopi, 20h00 ngày 04/04

Vòng 29
20:00 ngày 04/04/2026
Lushnja KS
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
KS Korabi Peshkopi
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 21°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Albania » 31

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lushnja KS vs KS Korabi Peshkopi hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lushnja KS vs KS Korabi Peshkopi tại Hạng 2 Albania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lushnja KS vs KS Korabi Peshkopi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lushnja KS vs KS Korabi Peshkopi

Lushnja KS Lushnja KS
Phút
KS Korabi Peshkopi KS Korabi Peshkopi
Fadil Meta 1 - 0 match goal
10'
Mikel Canka 2 - 0 match goal
66'
88'
match goal 2 - 1 Nimet Spahiu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lushnja KS VS KS Korabi Peshkopi

Lushnja KS Lushnja KS
KS Korabi Peshkopi KS Korabi Peshkopi
4
 
Phạt góc
 
6
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
74
 
Pha tấn công
 
85
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Lushnja KS vs KS Korabi Peshkopi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 1.67
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng
51.33% Kiểm soát bóng 53%
0.67 Sút trúng cầu môn 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.9
1.8 Bàn thua 1.4
3 Phạt góc 3.3
1.9 Thẻ vàng 0.9
48.1% Kiểm soát bóng 44.7%
1.8 Sút trúng cầu môn 1.9
4.1 Phạm lỗi 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lushnja KS (32trận)
Chủ Khách
KS Korabi Peshkopi (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
4
9
HT-H/FT-T
2
2
3
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
7
4
4
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
2
0
HT-B/FT-B
4
1
2
2