Kết quả trận KS Iliria Fushe vs Luftetari, 20h00 ngày 11/04

Vòng 30
20:00 ngày 11/04/2026
KS Iliria Fushe
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Luftetari
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 21°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Albania » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KS Iliria Fushe vs Luftetari hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KS Iliria Fushe vs Luftetari tại Hạng 2 Albania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KS Iliria Fushe vs Luftetari hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KS Iliria Fushe vs Luftetari

KS Iliria Fushe KS Iliria Fushe
Phút
Luftetari Luftetari
2'
match goal 0 - 1 Gersi Diamanti
50'
match goal 0 - 2 Ardit Ziaj
Mohamed Fofana 1 - 2 match goal
64'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KS Iliria Fushe VS Luftetari

KS Iliria Fushe KS Iliria Fushe
Luftetari Luftetari
2
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
105
 
Pha tấn công
 
86
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:KS Iliria Fushe vs Luftetari

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.67
1 Phạt góc 4.33
3 Thẻ vàng 1.67
44.33% Kiểm soát bóng 44.33%
1 Sút trúng cầu môn 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.5
3.9 Phạt góc 4.3
1.7 Thẻ vàng 1.4
50.7% Kiểm soát bóng 40.8%
2.3 Sút trúng cầu môn 1.8
3.2 Phạm lỗi 1.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KS Iliria Fushe (32trận)
Chủ Khách
Luftetari (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
2
5
HT-H/FT-T
1
5
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
1
3
4
6
HT-B/FT-H
3
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
3
0
HT-B/FT-B
2
0
5
2