Kết quả trận KS Iliria Fushe vs Apolonia Fier, 20h00 ngày 25/04

Vòng 32
20:00 ngày 25/04/2026
KS Iliria Fushe
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Apolonia Fier
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Albania

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KS Iliria Fushe vs Apolonia Fier hôm nay ngày 25/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KS Iliria Fushe vs Apolonia Fier tại Hạng 2 Albania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KS Iliria Fushe vs Apolonia Fier hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KS Iliria Fushe vs Apolonia Fier

KS Iliria Fushe KS Iliria Fushe
Phút
Apolonia Fier Apolonia Fier
Jakubu 1 - 0 match goal
53'
78'
match goal 1 - 1 Folorunsho
Fofana 2 - 1 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KS Iliria Fushe VS Apolonia Fier

KS Iliria Fushe KS Iliria Fushe
Apolonia Fier Apolonia Fier
5
 
Phạt góc
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
68
 
Pha tấn công
 
60
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:KS Iliria Fushe vs Apolonia Fier

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 2.67
2.67 Sút trúng cầu môn 5.33
3.67 Phạt góc 4.33
3 Thẻ vàng 1.33
47.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 1.7
2.9 Sút trúng cầu môn 3.6
3.5 Phạt góc 3.4
2.2 Thẻ vàng 2.2
48.9% Kiểm soát bóng 44.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KS Iliria Fushe (36trận)
Chủ Khách
Apolonia Fier (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
3
3
HT-H/FT-T
2
5
2
8
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
1
3
5
3
HT-B/FT-H
3
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
2
3
HT-B/FT-B
3
1
5
0