-0.5 0.89
+0.5 0.95
2.25 0.83
u 0.99
1.88
3.65
3.40
-0.25 0.89
+0.25 0.80
1 1.02
u 0.80
2.47
4.25
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs AFC Wimbledon hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs AFC Wimbledon tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs AFC Wimbledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Junior Nkeng
James Tilley
Layton Stewart
Osman Foyo
Antwoine Hackford
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Andy Cannon | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 2 | 52 | 7.45 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 3 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 7 | 45 | 7.11 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 6.65 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 2 | 52 | 6.86 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 2 | 3 | 48 | 6.69 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 1 | 1 | 1 | 52 | 34 | 65.38% | 3 | 5 | 85 | 7.68 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 20 | 10 | 50% | 1 | 4 | 38 | 7.91 | |
| 18 | Jasper Moon | Defender | 1 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 7 | 52 | 8.13 | |
| 19 | Dylan Williams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 3 | 53 | 6.73 | |
| 8 | Charlie Webster | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 14 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Hutchinson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 34 | 6.09 | |
| 4 | Jake Reeves | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 7 | James Tilley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 8 | Callum Maycock | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 3 | 40 | 26 | 65% | 8 | 2 | 84 | 7.41 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 42 | 6.31 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 1 | 4 | 61 | 7.27 | |
| 36 | Layton Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.05 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 1 | 65 | 6.1 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 29 | Aron Sasu | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 2 | Nathan Asiimwe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 19 | Osman Foyo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.08 | |
| 30 | Junior Nkeng | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ