-0.25 0.82
+0.25 1.00
2.5 0.90
u 0.82
2.01
2.93
3.48
-0.25 0.82
+0.25 0.65
1 0.68
u 1.02
2.55
3.48
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs Barnsley hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonathan Bland
Luca Connell
Reyes Cleary
Adam Phillips
Marc Roberts
Leo Farrell
Leo Farrell
Marc Roberts
1 - 1 David McGoldrick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Andy Cannon | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 8 | 36 | 7.25 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.73 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 1 | 0 | 1 | 35 | 19 | 54.29% | 1 | 4 | 65 | 6.2 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 1 | 36 | 6.33 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 1 | 1 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 3 | 7 | 81 | 7.5 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 3 | 44 | 7.44 | |
| 18 | Jasper Moon | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 2 | 38 | 6.63 | |
| 19 | Dylan Williams | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 7 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 8 | Charlie Webster | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 1 | 16 | 7.01 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 8 | 5.81 | |
| 29 | Kain Adom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 41 | Sulyman Krubally | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Bradshaw | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 5 | 29 | 6.32 | |
| 4 | Marc Roberts | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 15 | 7.05 | |
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 45 | 6.65 | |
| 10 | David McGoldrick | Forward | 4 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 45 | 8.2 | |
| 48 | Luca Connell | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 1 | 56 | 6.49 | |
| 18 | Scott Banks | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 4 | 0 | 11 | 6.58 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 51 | Kieran Flavell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 41 | 6.57 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 6 | 43 | 7.36 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 6 | 64 | 7.38 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 4 | 48 | 6.86 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 39 | Leo Farrell | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ