Kết quả trận Busan I Park vs Daegu FC, 12h00 ngày 22/03

Vòng 4
12:00 ngày 22/03/2026
Busan I Park
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
Daegu FC
Địa điểm: Main stadium of Asian Games
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.952
+0.5
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.806
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 8.4
2-0
13 13.5
2-1
9 30
3-1
21 95
3-2
30 65
4-2
95 100
4-3
200 200
0-0
10.5
1-1
5.7
2-2
13
3-3
65
4-4
200
AOS
38

Hạng 2 Hàn Quốc » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Busan I Park vs Daegu FC hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Busan I Park vs Daegu FC tại Hạng 2 Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Busan I Park vs Daegu FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Busan I Park vs Daegu FC

Busan I Park Busan I Park
Phút
Daegu FC Daegu FC
Woo Joo sung match yellow.png
5'
Choi Ye Hoon 1 - 0
Kiến tạo: Kim Chan
match goal
15'
30'
match change Park In Hyeok
Ra sân: Gi-hyun Park
40'
match var Kim Ju Gong Goal Disallowed
Gabriel Ramos
Ra sân: Se-hoon Kim
match change
46'
58'
match change In-taek Hwang
Ra sân: Han Kook Young
58'
match change Edgar Bruno da Silva
Ra sân: Park In Hyeok
Ga-On Baek
Ra sân: Choi Ye Hoon
match change
63'
Seong-jin Jeon match yellow.png
65'
Cristian Renato 2 - 0
Kiến tạo: Kim Chan
match goal
68'
Ga-On Baek 3 - 0
Kiến tạo: Cristian Renato
match goal
83'
Hyun-Min Kim
Ra sân: Kim Chan
match change
86'
86'
match change Seung-min Son
Ra sân: Dae-woo Kim
86'
match change Kim Hyeong Jin
Ra sân: Kim Joon Su
Ho-Ik Jang match yellow.png
87'
Xavier match yellow.png
90'
90'
match phan luoi 3 - 1 Ho-Ik Jang(OW)
Kim Jin Hyeok
Ra sân: Cristian Renato
match change
90'
Xavier
Ra sân: Lee Dong Soo
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Busan I Park VS Daegu FC

Busan I Park Busan I Park
Daegu FC Daegu FC
8
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
21
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Phạt góc
 
8
11
 
Sút Phạt
 
22
1
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
0
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
3
 
Sút ra ngoài
 
7
86
 
Pha tấn công
 
152
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
106
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Ga-On Baek
10
Gabriel Ramos
21
Kim Dong Wook
20
Hee-seung Kim
13
Hyun-Min Kim
4
Kim Jin Hyeok
34
Park Ji-Min
97
Jun-seok Son
7
Xavier
Busan I Park Busan I Park 4-4-2
4-4-2 Daegu FC Daegu FC
1
Sang-Min
17
Jeon
77
Jang
5
sung
11
Beom
22
Hoon
6
Soo
8
Hyeok
66
Kim
9
Chan
99
Renato
31
Tae-Hee
2
Won
6
Su
20
San
27
Jeong
10
Serafim
8
Young
25
Kim
34
Park
16
Dackers
77
Gong

Substitutes

88
Carlos Eduardo Bacila Jatoba
9
Edgar Bruno da Silva
1
GOH Dong-Min
30
Jong mu Han
26
In-taek Hwang
50
Kim Hyeong Jin
66
Rim Lee
99
Park In Hyeok
21
Seung-min Son
Đội hình dự bị
Busan I Park Busan I Park
Ga-On Baek 18
Gabriel Ramos 10
Kim Dong Wook 21
Hee-seung Kim 20
Hyun-Min Kim 13
Kim Jin Hyeok 4
Park Ji-Min 34
Jun-seok Son 97
Xavier 7
Busan I Park Daegu FC
88 Carlos Eduardo Bacila Jatoba
9 Edgar Bruno da Silva
1 GOH Dong-Min
30 Jong mu Han
26 In-taek Hwang
50 Kim Hyeong Jin
66 Rim Lee
99 Park In Hyeok
21 Seung-min Son

Dữ liệu đội bóng:Busan I Park vs Daegu FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 2.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4.33
14 Phạm lỗi 15.33
4.33 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 1.67
43% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.9
1.2 Bàn thua 1.8
5.6 Sút trúng cầu môn 6
16 Phạm lỗi 12.7
4.9 Phạt góc 6.1
1.6 Thẻ vàng 1.5
48% Kiểm soát bóng 56.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Busan I Park (7trận)
Chủ Khách
Daegu FC (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
1
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
3
1
1