Kết quả trận CA Juventud vs Albion FC, 20h00 ngày 22/03

Vòng 7
20:00 ngày 22/03/2026
CA Juventud
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Albion FC
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.862
+0.5
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.84
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
5 6.5
2-0
8.5 14
2-1
9.2 21
3-1
23 61
3-2
46 66
4-2
121 151
4-3
151 151
0-0
6
1-1
5.5
2-2
19.5
3-3
121
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uruguay » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Juventud vs Albion FC hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Juventud vs Albion FC tại VĐQG Uruguay 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Juventud vs Albion FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CA Juventud vs Albion FC

CA Juventud CA Juventud
Phút
Albion FC Albion FC
10'
match goal 0 - 1 Alvaro Lopez
21'
match yellow.png Romero Fernandez Andres Sebastian
Ignacio Mujica match yellow.png
34'
42'
match yellow.png Ezequiel Burdin
Mateo Izaguirre
Ra sân: Ignacio Mujica
match change
54'
Gonzalo Gómez
Ra sân: Agustin Alaniz
match change
54'
Fernando Mimbacas
Ra sân: Pablo Lago
match change
63'
65'
match change Augustin Vera
Ra sân: Hernan Toledo
65'
match change Juan Jose Alvarez
Ra sân: Federico Puente
73'
match change Briam Acosta
Ra sân: Carlos Airala
73'
match change Tobias Figueroa
Ra sân: Alvaro Lopez
EMANUEL CECCHINI
Ra sân: Alejo Cruz
match change
76'
Gaston Pereiro
Ra sân: Leonel Roldán
match change
76'
78'
match yellow.png Tomas Moschion
89'
match change Román Gutiérrez
Ra sân: Leonardo Pais
90'
match yellow.png Briam Acosta

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CA Juventud VS Albion FC

CA Juventud CA Juventud
Albion FC Albion FC
10
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
4
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
7
 
Sút ra ngoài
 
3
130
 
Pha tấn công
 
88
82
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Juan Martín Boselli Duque
19
EMANUEL CECCHINI
30
Gonzalo Gómez
33
Manuel Idiarte
8
Mateo Izaguirre
80
Fernando Mimbacas
26
Gaston Pereiro
6
Agustín Pérez
9
Marcelo Perez
16
Renzo Facundo Rabino Albin
CA Juventud CA Juventud 4-2-3-1
4-2-3-1 Albion FC Albion FC
12
Acuna
23
Mas
28
Risso
5
Morosini
25
Mujica
37
Peralta
14
Roldán
7
Alaniz
11
Lago
15
Cruz
10
Larregui
1
Jaume
25
Sebastia...
2
Couture
24
Burdin
29
Puente
6
Moschion
5
Dabezies
11
Toledo
7
Pais
10
Airala
9
Lopez

Substitutes

30
Briam Acosta
16
Juan Jose Alvarez
27
Santiago Costa
32
Tobias Figueroa
20
Román Gutiérrez
31
Danilo Emanuel Lerda
8
Octavio Perdomo
21
Leandro Mario Moreira Rodriguez
79
Nahuel Roldan
22
Augustin Vera
Đội hình dự bị
CA Juventud CA Juventud
Juan Martín Boselli Duque 27
EMANUEL CECCHINI 19
Gonzalo Gómez 30
Manuel Idiarte 33
Mateo Izaguirre 8
Fernando Mimbacas 80
Gaston Pereiro 26
Agustín Pérez 6
Marcelo Perez 9
Renzo Facundo Rabino Albin 16
CA Juventud Albion FC
30 Briam Acosta
16 Juan Jose Alvarez
27 Santiago Costa
32 Tobias Figueroa
20 Román Gutiérrez
31 Danilo Emanuel Lerda
8 Octavio Perdomo
21 Leandro Mario Moreira Rodriguez
79 Nahuel Roldan
22 Augustin Vera

Dữ liệu đội bóng:CA Juventud vs Albion FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
3.67 Phạm lỗi
4.33 Phạt góc 5
3.33 Thẻ vàng 1.67
56.67% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
1.7 Bàn thua 1
3.4 Sút trúng cầu môn 4.1
4.1 Phạm lỗi
4.5 Phạt góc 4.8
2.9 Thẻ vàng 2.1
52.8% Kiểm soát bóng 50%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CA Juventud (19trận)
Chủ Khách
Albion FC (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
2
0
HT-H/FT-T
0
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
1
0
1
2
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
1
0
HT-B/FT-B
3
1
2
3