-0.25 0.95
+0.25 0.95
2.25 1.09
u 0.79
2.21
3.00
3.15
-0 0.95
+0 1.25
0.75 0.69
u 1.23
2.87
3.75
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cambridge United vs Grimsby Town hôm nay ngày 22/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cambridge United vs Grimsby Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cambridge United vs Grimsby Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kieran Green
Geza David Turi
Maldini Kacurri
Jamie Walker
Charles Vernam
Tyrell Warren
Jayden Sweeney
1 - 2 Cameron McJannett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Korey Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 4 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 5 | 74 | 6.54 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 54 | 7.7 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 5 | 4 | 74 | 6.33 | |
| 1 | Jake Eastwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 27 | 5.81 | |
| 6 | Kelland Watts | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 66 | 51 | 77.27% | 0 | 5 | 90 | 7.29 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 12 | 6.02 | |
| 14 | Benjamin Knight | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 2 | 53 | 6.73 | |
| 23 | Mamadou Jobe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 9 | 73 | 7.41 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 4 | 5 | 68 | 6.76 | |
| 24 | Elliott Nevitt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 4 | 10 | 6.38 | |
| 27 | Glenn McConnell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 15 | Adam Mayor | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 6 | 1 | 68 | 7.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Andy Cook | Forward | 3 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 10 | 44 | 7.73 | |
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 2 | 6 | 23 | 7.95 | |
| 14 | Justin Amaluzor | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 35 | 7.01 | |
| 30 | Charles Vernam | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 15 | 6 | 40% | 4 | 3 | 51 | 7.33 | |
| 21 | Tyrell Warren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.23 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.51 | |
| 29 | Clarke Oduor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 3 | Jayden Sweeney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 10 | 3 | 70 | 7.52 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 5 | 34 | 7.9 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 1 | 40 | 7.28 | |
| 15 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 24 | 6.38 | |
| 2 | Maldini Kacurri | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 6 | 32 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ