-0.75 0.90
+0.75 0.92
2.5 1.01
u 0.71
1.68
4.18
3.48
-0.25 0.90
+0.25 0.92
1 0.87
u 0.83
2.25
4.6
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cambridge United vs Swindon Town hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cambridge United vs Swindon Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cambridge United vs Swindon Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Nichols
Joel McGregor
Aidan Borland
Billy Bodin
James Scanlon
Michael Oluwakorede Olakigbe
Aidan Borland
1 - 1 James Gibbons(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 59 | 6.77 | |
| 4 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 48 | 6.32 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 11 | 6.28 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 13 | 2 | 64 | 6.98 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 48 | 34 | 70.83% | 5 | 1 | 80 | 6.94 | |
| 1 | Jake Eastwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 30 | 5.95 | |
| 19 | Shayne Lavery | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 6 | Kelland Watts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 3 | 50 | 6.86 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 39 | 6.84 | |
| 14 | Benjamin Knight | Cánh phải | 5 | 3 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 58 | 8.57 | |
| 23 | Mamadou Jobe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 4 | 2 | 64 | 6.43 | |
| 24 | Elliott Nevitt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 15 | Adam Mayor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 11 | 0 | 88 | 7.1 | |
| 38 | George Hoddle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Billy Bodin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 0 | 50 | 6.98 | |
| 17 | Ryan Tafazolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 9 | 53 | 7.46 | |
| 7 | Tom Nichols | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 2 | 35 | 6.07 | |
| 44 | Darren Oldaker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 49 | 6.18 | |
| 28 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 24 | 6.12 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 4 | 5 | 40 | 6.76 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 20 | 57.14% | 1 | 2 | 49 | 6.18 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 2 | 38 | 6.29 | |
| 29 | Michael Oluwakorede Olakigbe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 26 | Jake Batty | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 6 | 2 | 59 | 7.07 | |
| 22 | Jamie Knight-Lebel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 51 | 6.72 | |
| 24 | Fletcher Holman | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 5.84 | |
| 33 | Joel McGregor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 25 | Aidan Borland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 21 | James Scanlon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ