-0.5 0.85
+0.5 0.93
2.25 0.81
u 0.91
1.85
3.61
3.28
-0.25 0.85
+0.25 0.76
1 1.02
u 0.68
2.47
4.3
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CD Tondela vs AVS Futebol SAD hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CD Tondela vs AVS Futebol SAD tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CD Tondela vs AVS Futebol SAD hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck
Tiago Galletto
Tiago Galletto
Babatunde Jimoh Akinsola
Diego Duarte
Anderson Miguel Da Silva, Nene
Christian Neiva Afonso Kiki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Helder Tavares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 24 | 6.92 | |
| 2 | Bebeto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 23 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 25 | 6.46 | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.58 | |
| 44 | Joao Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 28 | 6.57 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 20 | Brayan Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 31 | 6.99 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.76 | |
| 90 | Makan Aiko | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 21 | 6.66 | |
| 25 | Andrew Greensmith | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 16 | 6.08 | |
| 26 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 12 | Leonardo Rivas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 70 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 19 | Tiago Galletto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 1 | Adriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 14 | Oscar Perea | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 10 | 6.21 | |
| 8 | Pedro Lima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 97 | Mateus Cardoso Francisco | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ