Kết quả trận Celtic FC vs Hibernian, 22h00 ngày 22/02

Vòng 28
22:00 ngày 22/02/2026
Celtic FC 1
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Hibernian
Địa điểm: Celtic Park
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.892
+3.5
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.862
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 19
2-0
7.1 48
2-1
7.2 10
3-1
10 19.5
3-2
23 19
4-2
40 225
4-3
145 225
0-0
15.5
1-1
8.4
2-2
17.5
3-3
85
4-4
225
AOS
11

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Hibernian hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Hibernian

Celtic FC Celtic FC
Phút
Hibernian Hibernian
24'
match goal 0 - 1 Felix Passlack
Kiến tạo: Nicky Cadden
Callum McGregor match yellow.png
25'
Benjamin Nygren 1 - 1
Kiến tạo: Kieran Tierney
match goal
45'
54'
match yellow.png Nicky Cadden
Reo Hatate
Ra sân: Tomas Cvancara
match change
60'
Daizen Maeda
Ra sân: Alex Oxlade-Chamberlain
match change
60'
60'
match change Dane Scarlett
Ra sân: Owen Elding
60'
match change Ante Suto
Ra sân: Martin Boyle
James Forrest
Ra sân: Sebastian Tounekti
match change
69'
Marcelo Saracchi
Ra sân: Kieran Tierney
match change
69'
Auston Trusty match red
74'
Auston Trusty Card changed match var
74'
75'
match change Kai Andrews
Ra sân: Daniel Barlaser
Benjamin Arthur
Ra sân: Hyun-jun Yang
match change
75'
75'
match change Josh Campbell
Ra sân: Nicky Cadden
Liam Scales match yellow.png
85'
87'
match goal 1 - 2 Kai Andrews
Kiến tạo: Ante Suto

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Hibernian

Celtic FC Celtic FC
Hibernian Hibernian
21
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
7
11
 
Phạt góc
 
1
7
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
1
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
11
8
 
Thử thách
 
9
18
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
10
 
Successful center
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
23
 
Đánh đầu thành công
 
9
8
 
Cản sút
 
3
5
 
Rê bóng thành công
 
8
9
 
Đánh chặn
 
11
15
 
Ném biên
 
18
636
 
Số đường chuyền
 
408
89%
 
Chuyền chính xác
 
82%
91
 
Pha tấn công
 
72
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.64
0.69
 
Cú sút trúng đích
 
1.14
61
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
30
 
Số quả tạt chính xác
 
11
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
21
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Reo Hatate
38
Daizen Maeda
36
Marcelo Saracchi
43
Benjamin Arthur
49
James Forrest
12
Viljami Sinisalo
14
Luke McCowan
9
Chukwubuike Adamu
51
Colby Donovan
Celtic FC Celtic FC 4-2-3-1
3-4-1-2 Hibernian Hibernian
1
Schmeich...
63
Tierney
5
Scales
6
Trusty
22
Araujo
21
Oxlade-C...
42
McGregor
23
Tounekti
8
Nygren
13
Yang
11
Cvancara
1
Sallinge...
5
Hora
33
Kiranga
15
Iredale
25
Passlack
14
Chaiwa
22
Barlaser
19
Cadden
17
McGrath
47
Elding
10
Boyle

Substitutes

28
Kai Andrews
44
Dane Scarlett
32
Josh Campbell
77
Ante Suto
7
Thody Elie Youan
42
Munashe Garananga
13
Jordan Clifford Smith
27
Kanayo Megwa
35
Rudi Allan-Molotnikov
Đội hình dự bị
Celtic FC Celtic FC
Reo Hatate 41
Daizen Maeda 38
Marcelo Saracchi 36
Benjamin Arthur 43
James Forrest 49
Viljami Sinisalo 12
Luke McCowan 14
Chukwubuike Adamu 9
Colby Donovan 51
Celtic FC Hibernian
28 Kai Andrews
44 Dane Scarlett
32 Josh Campbell
77 Ante Suto
7 Thody Elie Youan
42 Munashe Garananga
13 Jordan Clifford Smith
27 Kanayo Megwa
35 Rudi Allan-Molotnikov

Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Hibernian

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 1.67
11 Phạm lỗi 9
4.33 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 2.33
62.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 0.9
3.8 Sút trúng cầu môn 3.6
11.4 Phạm lỗi 9.8
5.4 Phạt góc 5.6
1.8 Thẻ vàng 2.2
54.1% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Celtic FC (52trận)
Chủ Khách
Hibernian (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
3
7
5
HT-H/FT-T
4
3
1
3
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
3
4
5
5
HT-B/FT-H
0
2
1
2
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
1
3
0
1
HT-B/FT-B
4
9
4
6

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kasper Schmeichel Thủ môn 0 0 0 31 28 90.32% 0 0 35 5.93
49 James Forrest Forward 2 0 1 10 9 90% 1 1 17 6.14
21 Alex Oxlade-Chamberlain Tiền vệ trụ 1 0 3 47 36 76.6% 2 1 59 6.54
42 Callum McGregor Midfielder 2 0 0 80 77 96.25% 1 0 88 6.02
63 Kieran Tierney Defender 1 0 4 56 51 91.07% 13 3 82 7.42
38 Daizen Maeda Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 5.92
6 Auston Trusty Defender 1 0 0 42 37 88.1% 0 1 50 5.49
5 Liam Scales Defender 0 0 0 79 75 94.94% 0 7 91 6.82
36 Marcelo Saracchi Defender 0 0 2 11 10 90.91% 3 0 18 6.31
11 Tomas Cvancara Tiền đạo cắm 4 0 1 15 15 100% 0 2 25 6.55
23 Sebastian Tounekti Cánh trái 0 0 1 40 33 82.5% 3 1 55 6.99
8 Benjamin Nygren Forward 6 2 1 46 40 86.96% 3 1 61 7.32
41 Reo Hatate Midfielder 0 0 0 23 19 82.61% 0 0 29 6.14
22 Julian Vincente Araujo Hậu vệ cánh phải 1 1 1 85 76 89.41% 2 1 113 6.83
13 Hyun-jun Yang Midfielder 3 0 3 41 36 87.8% 2 0 54 6.38
43 Benjamin Arthur Trung vệ 0 0 0 10 9 90% 0 2 13 6.22

Hibernian Hibernian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Martin Boyle Forward 2 1 0 6 4 66.67% 0 0 13 6.31
1 Raphael Sallinger Thủ môn 0 0 0 48 30 62.5% 0 0 57 6.11
22 Daniel Barlaser Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 20 83.33% 1 0 30 6.49
17 Jamie McGrath Midfielder 0 0 0 26 22 84.62% 2 1 37 6.61
19 Nicky Cadden Midfielder 1 0 1 22 18 81.82% 2 0 38 6.74
25 Felix Passlack Hậu vệ cánh phải 1 1 2 47 35 74.47% 2 1 69 7.58
5 Warren O Hora Defender 0 0 0 55 53 96.36% 0 2 74 7
33 Rocky Bushiri Kiranga Defender 0 0 0 47 45 95.74% 0 0 58 6.6
32 Josh Campbell Midfielder 0 0 0 10 5 50% 0 0 14 6.33
15 Jack Iredale Defender 0 0 1 48 40 83.33% 3 0 71 7.1
44 Dane Scarlett Tiền đạo cắm 0 0 0 2 0 0% 0 1 3 6.08
14 Miguel Chaiwa Midfielder 1 0 1 31 28 90.32% 0 0 50 7.32
28 Kai Andrews Midfielder 1 1 0 7 7 100% 0 0 9 7.06
77 Ante Suto Tiền đạo cắm 1 0 1 9 7 77.78% 0 3 14 7
47 Owen Elding Forward 1 1 0 12 10 83.33% 1 1 28 6.66

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ